Bạn muốn tìm lịch khai giảng khóa học tiếng Trung tháng 11/2026 chất lượng, phù hợp với trình độ của mình? Hay tìm một trung tâm uy tín số 1 hiện nay? Hãy tham gia vào các khóa học tiếng Trung của THANHMAIHSK. Chúng tôi sẽ giúp bạn chinh phục hành trình tiếng Trung của mình nhanh nhất.
Với nhiều cơ sở tại Hà Nội, Hồ Chí Minh, Hải Phòng, THANHMAIHSK thường xuyên khai giảng khóa học tiếng Trung hàng tháng; đảm bảo nhu cầu học ngày càng cao và phù hợp với thời gian của mỗi học viên. Song song các lớp trực tiếp tại trung tâm, THANHMAIHSK triển khai học online tại nhà, giúp các bạn học viên không có thời gian di chuyển, những bạn ở xa vị trí có thể học một cách dễ dàng hơn.
LỊCH KHAI GIẢNG KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG THÁNG 11
Cơ sở Hà Nội
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 02/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 20/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 29/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 18:30 - 20:00 | — |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK6 3.0 | Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK6 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 06/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 29/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 18:30 - 20:00 | — |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK3.0 | ||||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 | Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK6 theo chuẩn HSK3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 03/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 18:30 - 20:00 | — |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK6 3.0 | Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK6 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 17/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 29/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 20/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 19/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 18:30 - 20:00 | — |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK3.0 | ||||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 | Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK6 theo chuẩn HSK3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 29/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 18:30 - 20:00 | — |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK3.0 | ||||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 | Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK6 theo chuẩn HSK3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 18:30 - 20:00 | — |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK3.0 | ||||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 | Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK6 theo chuẩn HSK3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| VIP 1-1 Cam kết: Lộ trình riêng | ||||
| VIP 1-1 | LIÊN TỤC CHIÊU SINH | Lộ trình riêng | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 06/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Tiếng Trung giao tiếp(1 Bước đến Trung Quốc-Sơ Cấp) Cam kết: Tương đương HSK2 | ||||
| Tiếng Trung giao tiếp(1 Bước đến Trung Quốc-Sơ Cấp) | Khai giảng: 17/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:00 - 19:30 | Tương đương HSK2 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 21/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 22/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| VIP 1-1 Cam kết: Lộ trình riêng | ||||
| VIP 1-1 | LIÊN TỤC CHIÊU SINH | Lộ trình riêng | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 04/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 19/11/2026 | Lịch học: T3, 5, CN | Thời gian học: CN: 09:00 - 11:00 19:30 - 21:30 | ||
| Giao tiếp sơ cấp Cam kết: Tương đương HSK2 | ||||
| Giao tiếp sơ cấp | Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 21:30 | Tương đương HSK2 |
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 20:00 - 21:30 CN: 18:00 - 19:30 | ||
| Tiếng trung trẻ em Cam kết: Sơ cấp 1 | ||||
| Tiếng trung trẻ em | Khai giảng: 10/11/2026 | Lịch học: Chiều T3, 5 | Thời gian học: 17:30 - 19:00 | Sơ cấp 1 |
| Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Chiều T3, 5 | Thời gian học: 17:30 - 19:00 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Chiều T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:30 - 19:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: T3, 5, CN | Thời gian học: CN: 10:00 - 12:00 19:30 - 21:30 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 29/11/2026 | Lịch học: T3, 5, CN | Thời gian học: CN: 09:00 - 11:00 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 19/11/2026 | Lịch học: Chiều T3, 5, CN | Thời gian học: CN: 13:30 - 15:30 17:30 - 19:30 | ||
| Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Chiều T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:30 - 19:30 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Chiều T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:30 - 19:30 | ||
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 02/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 03/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 05/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 05/11/2026 | Lịch học: Tối T5, CN | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 10/11/2026 | Lịch học: Tối T3, CN | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 02/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 03/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 10/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 19/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
Cơ sở TP. Hồ Chí Minh
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK2 3.0 Cam kết: HSK2 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK2 3.0 | Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK2 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 17/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 14/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | — |
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK3.0 | ||||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 | Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | HSK6 theo chuẩn HSK3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 20/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 20/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 17/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK2 3.0 Cam kết: HSK2 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK2 3.0 | Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK2 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Khai giảng: 19/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | — |
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK3.0 | ||||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 | Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | HSK6 theo chuẩn HSK3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 20/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Khai giảng: 19/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK2 3.0 Cam kết: HSK2 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK2 3.0 | Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK2 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 14/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | — |
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK3.0 | ||||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 | Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | HSK6 theo chuẩn HSK3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK1 3.0 Cam kết: HSK1 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK1 3.0 | Khai giảng: 02/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 19:30 | HSK1 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:00 | ||
| Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 19:30 - 21:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 06/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 19:30 | ||
| Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 19:30 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:00 - 19:30 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 19:30 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK2 3.0 Cam kết: HSK2 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK2 3.0 | Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 19:30 | HSK2 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 28/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:00 - 19:30 | ||
Cơ sở Khác
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 07/10/2026 | Lịch học: Chiều T4, 6 | Thời gian học: 17:00 - 19:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 10/10/2026 | Lịch học: Sáng T3, 5, 7 | Thời gian học: 08:00 - 10:00 | ||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) Cam kết: Sơ cấp 1 | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 09/10/2026 | Lịch học: Chiều T4, 6 | Thời gian học: 17:00 - 18:30 | Sơ cấp 1 |
| Khai giảng: 20/10/2026 | Lịch học: Chiều T3, 6 | Thời gian học: 17:00 - 18:30 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 15/10/2026 | Lịch học: Tối T2, 5 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 22/10/2026 | Lịch học: Chiều T5, 7 | Thời gian học: 15:00 - 17:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:00 - 19:15 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:00 - 19:15 | ||
| Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:45 - 21:00 | ||
| Khai giảng: 21/11/2026 | Lịch học: Chiều T3, 5, 7 | Thời gian học: 14:00 - 16:15 | ||
| Giao tiếp sơ cấp Cam kết: Tương đương HSK2 | ||||
| Giao tiếp sơ cấp | Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 19:30 - 21:00 | Tương đương HSK2 |
| Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:00 - 18:15 | ||
| Tiếng trung trẻ em Cam kết: Sơ cấp 1 | ||||
| Tiếng trung trẻ em | Khai giảng: 28/11/2026 | Lịch học: T5, 7 | Thời gian học: 17:00 - 18:30 | Sơ cấp 1 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 06/11/2026 | Lịch học: T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:30 - 19:30 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | ||
| Khai giảng: 24/11/2026 | Lịch học: Chiều T3, 5, 7 | Thời gian học: 15:00 - 17:00 | ||
| Giao tiếp trung cấp công xưởng Cam kết: Giao tiếp trung cấp | ||||
| Giao tiếp trung cấp công xưởng | Khai giảng: 07/11/2026 | Lịch học: Tối T2, CN | Thời gian học: 19:30 - 21:00 | Giao tiếp trung cấp |
| Khai giảng: 22/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:30 - 21:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:30 - 19:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 08:30 - 10:30 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 07/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 14/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | ||
| Khai giảng: 20/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | ||
| Khai giảng: 14/11/2026 | Lịch học: Sáng T3, 5, 7 | Thời gian học: 08:30 - 10:30 | ||
| Khai giảng: 17/11/2026 | Lịch học: Chiều T3, 5, 7 | Thời gian học: 14:00 - 16:00 | ||
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Chiều T2, 4, 6 | Thời gian học: 14:00 - 16:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 20:00 - 22:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 26/11/2026 | Lịch học: Tối T4, 6 | Thời gian học: 18:30 - 20:00 | — |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 28/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| VIP 1-1 Cam kết: Lộ trình riêng | ||||
| VIP 1-1 | LIÊN TỤC CHIÊU SINH | Lộ trình riêng | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 05/11/2026 | Lịch học: T5, 7 | Thời gian học: T5: 17:30 - 19:00 T7: 14:15 - 16:15 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T4, 7 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 17/11/2026 | Lịch học: T3, 7 | Thời gian học: T3: 17:30 - 19:25 T7: 16:20 - 18:20 | ||
| Khai giảng: 19/11/2026 | Lịch học: T5, CN | Thời gian học: T5: 19:30 - 21:35 CN: 08:30 - 10:30 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 5 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| VIP 1-1 Cam kết: Lộ trình riêng | ||||
| VIP 1-1 | LIÊN TỤC CHIÊU SINH | Lộ trình riêng | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 04/11/2026 | Lịch học: Tối T4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 05/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Tiếng trung trẻ em Cam kết: Sơ cấp 1 | ||||
| Tiếng trung trẻ em | Khai giảng: 06/11/2026 | Lịch học: Chiều T7, CN | Thời gian học: 16:00 - 17:30 | Sơ cấp 1 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Giao tiếp trung cấp công xưởng Cam kết: Giao tiếp trung cấp | ||||
| Giao tiếp trung cấp công xưởng | Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: Tối T5, 7 | Thời gian học: 19:30 - 21:00 | Giao tiếp trung cấp |
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 02/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 10/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 19:30 - 21:30 | ||
| Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: T2, 4, 6 | Thời gian học: 17:30 - 19:30 | ||
| Tiếng trung trẻ em Cam kết: Sơ cấp 1 | ||||
| Tiếng trung trẻ em | Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5 | Thời gian học: 19:30 - 21:00 | Sơ cấp 1 |
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 25/11/2026 | Lịch học: T4, 6 | Thời gian học: 17:30 - 19:30 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
Lớp tiếng Trung trực tuyến
| KHÓA HỌC | NGÀY KHAI GIẢNG DỰ KIẾN | LỊCH HỌC | THỜI GIAN | CAM KẾT ĐẦU RA |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 Cam kết: HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK3 3.0 | Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | HSK3 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:30 - 20:30 | ||
| Khai giảng: 09/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:30 - 22:30 | ||
| Khai giảng: 20/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 20:30 - 22:30 | ||
| Khai giảng: 11/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Sáng T2, 4, 6 | Thời gian học: 09:00 - 11:00 | ||
| Khai giảng: 12/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | ||
| Khai giảng: 29/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | ||
| Khai giảng: 18/11/2026 | Lịch học: Chiều T2, 4, 6 | Thời gian học: 14:00 - 16:00 | ||
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Chiều T2, 4, 6 | Thời gian học: 14:00 - 16:00 | ||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 Cam kết: HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK4 3.0 | Khai giảng: 13/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | HSK4 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | ||
| Khai giảng: 15/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | ||
| Khai giảng: 29/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, 7 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | ||
| Giao tiếp cơ bản 1 Cam kết: Giao tiếp cơ bản | ||||
| Giao tiếp cơ bản 1 | Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 21:00 - 22:30 | Giao tiếp cơ bản |
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 Cam kết: HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 | ||||
| Tiếng Trung tích hợp HSK5 3.0 | Khai giảng: 16/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | HSK5 theo chuẩn HSK 3.0 |
| Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T3, 5, CN | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | ||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 Cam kết: HSK6 theo chuẩn HSK3.0 | ||||
| Luyện thi toàn diện HSK6 3.0 | Khai giảng: 23/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 19:00 - 21:00 | HSK6 theo chuẩn HSK3.0 |
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | ||||
| Tiếng Trung phổ thông (dành cho trẻ em) | Khai giảng: 27/11/2026 | Lịch học: Tối T4, 6 | Thời gian học: 19:00 - 20:30 | — |
| HSKK Cao cấp Cam kết: 60+HSKK cao cấp | ||||
| HSKK Cao cấp | Khai giảng: 30/11/2026 | Lịch học: Tối T2, 4, 6 | Thời gian học: 18:00 - 20:00 | 60+HSKK cao cấp |
Tại sao nên học tiếng Trung tại THANHMAIHSK?
🎯 Hơn 100.000 học viên đã tin tưởng và bắt đầu hành trình tại Thanhmaihsk với:
✅ Lộ trình học tinh gọn HSK 3–4–5-6: học theo từng chặng rõ ràng, cam kết đầu ra, theo chuẩn HSK 3.0 mới nhất.
✅ Bộ giải pháp Msutong 3.0 độc quyền: bổ sung từ vựng hiện đại, ngữ cảnh thực tế, sát theo format đề thi mới.
✅ Phương pháp M-contask: học thông qua nhiệm vụ cụ thể, phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết ứng dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày và luyện thi HSK.
✅ Đội ngũ giảng viên chất lượng cao: thạc sĩ, tiến sĩ được bảo chứng chuyên môn bởi Viện nghiên cứu Ứng dụng Ngôn ngữ Bác Nhã.
✅ Hình thức học đa dạng: Online – Offline – VOD, đáp ứng mọi lịch trình.
Để nhận “Tư vấn” và nhận các chương trình “Ưu Đãi” về khóa học cũng như lịch học cụ thể, Bạn hãy để lại thông tin dưới đây nhé!




