Ở giai đoạn HSK 1, người học không chỉ cần ghi nhớ từ vựng riêng lẻ mà còn nên luyện cách đưa từ vào những câu giao tiếp ngắn. Việc luyện hội thoại giúp bạn làm quen với thứ tự từ trong câu, cách đặt câu hỏi, trả lời và phản xạ khi gặp những tình huống quen thuộc. Thay vì cố học thuộc những đoạn quá dài, người mới bắt đầu có thể luyện từ các mẫu ngắn gồm vài lượt lời rồi thay đổi tên, thời gian, địa điểm hoặc sự vật để tạo thành đoạn hội thoại mới. Dưới đây là 15 mẫu hội thoại tiếng trung HSK 1 theo các chủ đề gần gũi như chào hỏi, gia đình, học tập, thời gian, ăn uống, mua sắm và giao tiếp hằng ngày.
8 mẫu hội thoại tiếng Trung HSK 1 về bản thân và cuộc sống hằng ngày
Những chủ đề liên quan đến bản thân thường là phần dễ tiếp cận nhất đối với người mới học. Khi luyện hội thoại tiếng trung hsk 1, bạn nên bắt đầu từ những tình huống có thể gặp thường xuyên như chào hỏi, giới thiệu tên, nói về gia đình, trường học hay hỏi ngày giờ. Mỗi mẫu dưới đây đều ngắn để người học có thể đọc thành tiếng nhiều lần và ghi nhớ cách sử dụng câu trong ngữ cảnh.
| Mẫu | Tình huống | Cấu trúc trọng tâm |
| 1 | Chào hỏi | 你好, 你好吗, 我很好 |
| 2 | Hỏi tên | 你叫什么名字, 我叫 |
| 3 | Hỏi quốc tịch | 你是哪国人, 我是 |
| 4 | Giới thiệu gia đình | 这是, 他是, 她是 |
| 5 | Nói về việc học | 学习, 汉语, 在哪儿 |
| 6 | Giáo viên và học sinh | 是不是, 吗 |
| 7 | Hỏi giờ | 现在几点, 几点 |
| 8 | Hỏi ngày và thứ | 今天几号, 星期几 |
Nếu muốn hệ thống lại kiến thức nền trước khi luyện nói, người học có thể tham khảo nội dung tổng quan về hsk 1 để kết hợp từ vựng, mẫu câu và kỹ năng giao tiếp theo cùng một trình độ.
Chào hỏi và làm quen bằng tiếng Trung
Mẫu 1. Chào hỏi khi gặp nhau
Đây là đoạn hội thoại cơ bản có thể sử dụng khi hai người gặp nhau.
A: 你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
B: 你好!你好吗?
Nǐ hǎo! Nǐ hǎo ma?
Xin chào! Bạn khỏe không?
A: 我很好,谢谢。你呢?
Wǒ hěn hǎo, xièxie. Nǐ ne?
Tôi rất khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
B: 我也很好。
Wǒ yě hěn hǎo.
Tôi cũng rất khỏe.
Trong đoạn này, “你呢?” là cách hỏi lại ngắn gọn sau khi người nói đã trả lời về bản thân. Người học có thể thay 很好 bằng các cách diễn đạt đã biết để mở rộng hội thoại.
Mẫu 2. Hỏi và giới thiệu tên
A: 你好,你叫什么名字?
Nǐ hǎo, nǐ jiào shénme míngzi?
Xin chào, bạn tên là gì?
B: 我叫安。你呢?
Wǒ jiào Ān. Nǐ ne?
Tôi tên An. Còn bạn?
A: 我叫明。
Wǒ jiào Míng.
Tôi tên Minh.
B: 很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Rất vui được làm quen với bạn.
Cấu trúc “我叫……” có thể dùng trực tiếp để giới thiệu tên. Khi luyện nói, hãy thay tên nhân vật bằng tên thật của mình để câu trở nên dễ nhớ hơn.
Mẫu 3. Hỏi quốc tịch
A: 你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
B: 我是越南人。你呢?
Wǒ shì Yuènán rén. Nǐ ne?
Tôi là người Việt Nam. Còn bạn?
A: 我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
B: 你会说汉语吗?
Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
A: 会说一点儿。
Huì shuō yìdiǎnr.
Tôi biết nói một chút.
Mẫu này giúp người học kết hợp câu giới thiệu quốc tịch với một câu hỏi đơn giản về khả năng sử dụng tiếng Trung.
Gia đình và học tập
Mẫu 4. Giới thiệu người thân
A: 这是谁?
Zhè shì shéi?
Đây là ai?
B: 这是我妈妈。
Zhè shì wǒ māma.
Đây là mẹ tôi.
A: 他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
B: 他是我爸爸。
Tā shì wǒ bàba.
Ông ấy là bố tôi.
Người học có thể thay 妈妈 và 爸爸 bằng những từ chỉ thành viên gia đình khác đã học. Đây cũng là tình huống phù hợp để luyện cách sử dụng 这, 谁 và 是.
Mẫu 5. Nói về việc học tiếng Trung
A: 你学习汉语吗?
Nǐ xuéxí Hànyǔ ma?
Bạn có học tiếng Trung không?
B: 学习。
Xuéxí.
Có.
A: 你在哪儿学习汉语?
Nǐ zài nǎr xuéxí Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung ở đâu?
B: 我在学校学习汉语。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung ở trường.
A: 你的老师好吗?
Nǐ de lǎoshī hǎo ma?
Giáo viên của bạn có tốt không?
B: 很好。
Hěn hǎo.
Rất tốt.
Đoạn hội thoại kết hợp hai cấu trúc quen thuộc là câu hỏi với 吗 và câu hỏi địa điểm với 哪儿.
Mẫu 6. Hỏi về nghề nghiệp và việc học
A: 你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
B: 不是,我是学生。
Bú shì, wǒ shì xuésheng.
Không, tôi là học sinh.
A: 他也是学生吗?
Tā yě shì xuésheng ma?
Anh ấy cũng là học sinh phải không?
B: 是,他也是学生。
Shì, tā yě shì xuésheng.
Đúng, anh ấy cũng là học sinh.
Câu “你是老师吗?” cho thấy cách biến một câu trần thuật thành câu hỏi bằng cách thêm 吗 ở cuối. Khi trả lời phủ định, có thể dùng “不是”.
Thời gian trong hội thoại HSK 1
Mẫu 7. Hỏi giờ đi học
A: 现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
B: 现在八点。
Xiànzài bā diǎn.
Bây giờ là 8 giờ.
A: 你几点去学校?
Nǐ jǐ diǎn qù xuéxiào?
Mấy giờ bạn đi học?
B: 我八点半去学校。
Wǒ bā diǎn bàn qù xuéxiào.
8 giờ rưỡi tôi đi học.
Người học có thể thay 八点半 bằng những mốc giờ khác để luyện số đếm và cách nói thời gian.
Mẫu 8. Hỏi ngày và lịch học
A: 今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
B: 今天十号。
Jīntiān shí hào.
Hôm nay là ngày 10.
A: 今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
B: 今天星期一。
Jīntiān xīngqī yī.
Hôm nay là thứ Hai.
A: 你今天学习汉语吗?
Nǐ jīntiān xuéxí Hànyǔ ma?
Hôm nay bạn có học tiếng Trung không?
B: 学习。
Xuéxí.
Có.
Hai câu “今天几号?” và “今天星期几?” có hình thức gần giống nhau nhưng dùng để hỏi hai thông tin khác nhau. Một câu hỏi ngày trong tháng, câu còn lại hỏi thứ trong tuần.
7 mẫu hội thoại tiếng Trung HSK 1 theo tình huống giao tiếp thực tế
Sau khi quen với những câu giới thiệu bản thân, người học có thể chuyển sang các tình huống cần phản xạ nhanh hơn như mua đồ, gọi món, hỏi vị trí hoặc hẹn gặp. Đây cũng là lúc nên luyện hội thoại theo vai thay vì chỉ đọc một chiều. Với người mới cần một lộ trình học kết hợp phát âm, từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp, khóa học hsk 1 là một hướng tham khảo để hình dung cách các kỹ năng có thể được học song song.
| Mẫu | Tình huống | Cách nói cần luyện |
| 9 | Hỏi giá | 多少钱 |
| 10 | Chọn và mua đồ | 我要这个 |
| 11 | Gọi đồ ăn, đồ uống | 想吃, 想喝 |
| 12 | Hỏi vị trí | 在哪儿 |
| 13 | Hỏi điểm đến | 去哪儿 |
| 14 | Nói về sở thích | 喜欢 |
| 15 | Hẹn cùng học | 几点, 一起 |
Mua sắm và ăn uống
Mẫu 9. Hỏi giá một món đồ
A: 这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
B: 十块钱。
Shí kuài qián.
10 tệ.
A: 那个呢?
Nàge ne?
Còn cái kia?
B: 那个二十块钱。
Nàge èrshí kuài qián.
Cái kia 20 tệ.
Trong câu hỏi giá, “多少钱?” có thể hiểu là “bao nhiêu tiền?”. Người học chỉ cần thay 这个 hoặc 那个 bằng tên đồ vật đã biết để tạo thêm nhiều tình huống luyện tập.
Nếu đang cân nhắc giữa tự học và học theo lớp, người học cũng có thể tìm hiểu trước học hsk 1 mất bao nhiêu tiền để có thêm cơ sở lựa chọn hình thức học phù hợp với thời gian và kế hoạch cá nhân.
Mẫu 10. Chọn mua một món đồ
A: 你要这个吗?
Nǐ yào zhège ma?
Bạn có lấy cái này không?
B: 要,我要这个。
Yào, wǒ yào zhège.
Có, tôi lấy cái này.
A: 你要几个?
Nǐ yào jǐ ge?
Bạn muốn mấy cái?
B: 我要一个。
Wǒ yào yí ge.
Tôi muốn một cái.
A: 好。
Hǎo.
Được.
Cấu trúc “我要……” có thể sử dụng khi muốn nói mình cần hoặc muốn lấy một món đồ. Người học cũng có thể thay 一个 bằng 两个 hoặc 三个 để luyện thêm số lượng.
Mẫu 11. Gọi đồ ăn và đồ uống
A: 你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
B: 我想吃米饭。
Wǒ xiǎng chī mǐfàn.
Tôi muốn ăn cơm.
A: 你想喝什么?
Nǐ xiǎng hē shénme?
Bạn muốn uống gì?
B: 我想喝水。你呢?
Wǒ xiǎng hē shuǐ. Nǐ ne?
Tôi muốn uống nước. Còn bạn?
A: 我想喝茶。
Wǒ xiǎng hē chá.
Tôi muốn uống trà.
Có thể giữ nguyên cấu trúc “我想吃……” hoặc “我想喝……” rồi thay món ăn và đồ uống để tạo thành nhiều đoạn hội thoại mới.
Hỏi địa điểm và di chuyển
Mẫu 12. Hỏi một địa điểm ở đâu
A: 学校在哪儿?
Xuéxiào zài nǎr?
Trường học ở đâu?
B: 学校在那儿。
Xuéxiào zài nàr.
Trường học ở đằng kia.
A: 老师在哪儿?
Lǎoshī zài nǎr?
Giáo viên ở đâu?
B: 老师在学校。
Lǎoshī zài xuéxiào.
Giáo viên ở trường.
Mẫu “……在哪儿?” rất hữu ích khi cần hỏi vị trí của người hoặc địa điểm. Khi trả lời, người học có thể dùng cấu trúc “……在……”.
Mẫu 13. Hỏi một người đi đâu
A: 你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu?
B: 我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường.
A: 你去学校学习汉语吗?
Nǐ qù xuéxiào xuéxí Hànyǔ ma?
Bạn đến trường học tiếng Trung phải không?
B: 是。你呢?
Shì. Nǐ ne?
Đúng. Còn bạn?
A: 我也去学校。
Wǒ yě qù xuéxiào.
Tôi cũng đến trường.
Thay 学校 bằng những địa điểm quen thuộc khác là cách đơn giản để luyện cấu trúc “去哪儿?” mà không cần học thuộc nguyên cả đoạn.
Sở thích, kế hoạch và hẹn gặp
Mẫu 14. Nói về sở thích
A: 你喜欢汉语吗?
Nǐ xǐhuan Hànyǔ ma?
Bạn có thích tiếng Trung không?
B: 喜欢,我很喜欢汉语。
Xǐhuan, wǒ hěn xǐhuan Hànyǔ.
Có, tôi rất thích tiếng Trung.
A: 你喜欢看电影吗?
Nǐ xǐhuan kàn diànyǐng ma?
Bạn có thích xem phim không?
B: 喜欢。你呢?
Xǐhuan. Nǐ ne?
Có. Còn bạn?
A: 我也喜欢。
Wǒ yě xǐhuan.
Tôi cũng thích.
Cấu trúc “喜欢……” có thể kết hợp với sự vật hoặc hoạt động. Đây là một mẫu đơn giản để người học chủ động mở rộng hội thoại bằng sở thích của chính mình.
Mẫu 15. Hẹn cùng học tiếng Trung
A: 你今天忙吗?
Nǐ jīntiān máng ma?
Hôm nay bạn có bận không?
B: 我不忙。
Wǒ bù máng.
Tôi không bận.
A: 我们一起学习汉语,好吗?
Wǒmen yìqǐ xuéxí Hànyǔ, hǎo ma?
Chúng ta cùng học tiếng Trung nhé?
B: 好。几点?
Hǎo. Jǐ diǎn?
Được. Mấy giờ?
A: 下午三点。
Xiàwǔ sān diǎn.
3 giờ chiều.
B: 好,下午三点见。
Hǎo, xiàwǔ sān diǎn jiàn.
Được, 3 giờ chiều gặp nhé.
Mẫu cuối kết hợp nhiều nội dung đã xuất hiện phía trên như thời gian, hoạt động và cách đặt câu hỏi. Khi đã đọc trôi chảy, người học không nên tiếp tục học thuộc nguyên văn mà có thể đổi 下午三点 thành một thời gian khác, đổi 学习汉语 thành hoạt động quen thuộc hoặc thay đổi người nói.
Để luyện hiệu quả hơn với 15 mẫu trên, bạn có thể đọc câu tiếng Trung và pinyin ở lượt đầu, sau đó che phần tiếng Việt và tự nhớ nghĩa. Khi đã quen, hãy luyện theo hai vai A và B, rồi thay đổi một hoặc hai thông tin trong mỗi đoạn. Cách này giúp người học chuyển từ ghi nhớ câu mẫu sang chủ động tạo câu, đồng thời hình thành phản xạ với những tình huống giao tiếp cơ bản thường gặp ở trình độ HSK 1.





