Nếu bạn thường xuyên xem phim Hoa ngữ hoặc học tiếng Trung giao tiếp, chắc chắn đã từng nghe từ “bảo bối” xuất hiện rất nhiều trong các đoạn hội thoại tình cảm. Vậy bảo bối tiếng Trung là gì, cách viết ra sao và sử dụng như thế nào cho đúng ngữ cảnh?
Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích đầy đủ về ý nghĩa, cách đọc, cách sử dụng cũng như các từ vựng liên quan. Nội dung được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, đặc biệt phù hợp với người mới học tiếng Trung

Bảo bối tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, “bảo bối” được viết là 宝贝, phiên âm bǎobèi. Đây là một từ mang ý nghĩa thể hiện sự yêu thương, trân trọng và thân mật.
Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ em bé hoặc con nhỏ trong gia đình. Cha mẹ khi nói chuyện với con thường gọi con bằng từ này để thể hiện tình cảm và sự nâng niu.
Ngày nay, ý nghĩa của từ “bảo bối” đã được mở rộng. Nó còn được sử dụng như một cách gọi thân mật giữa các cặp đôi, tương tự như cách người Việt gọi “cục cưng”, “bé yêu” hoặc “em yêu”.
Ngoài ra, từ này cũng có thể dùng để chỉ một vật vô cùng quý giá hoặc quan trọng đối với người nói.
Ví dụ:
你是我的宝贝
Nǐ shì wǒ de bǎobèi.
Em là bảo bối của anh.
Cách viết và cấu tạo chữ bảo bối tiếng Trung
Để hiểu rõ hơn về từ vựng này, người học tiếng Trung nên nắm được cấu tạo của từng chữ Hán.
Chữ 宝 (bǎo)
Chữ 宝 mang nghĩa là báu vật, vật quý giá, trân quý. Đây là chữ thường xuất hiện trong các từ thể hiện giá trị hoặc sự quan trọng.
Ví dụ:
- 宝贵: quý giá
- 宝物: bảo vật
Chữ 贝 (bèi)
Chữ 贝 có nghĩa gốc là vỏ sò, trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, vỏ sò từng được dùng làm tiền tệ, vì vậy chữ này thường liên quan đến ý nghĩa về tài sản hoặc giá trị.
Khi kết hợp lại thành 宝贝, từ này mang nghĩa chỉ người hoặc vật được yêu quý và trân trọng.
>>> Xem thêm: Bộ Bối trong tiếng Trung
Cách sử dụng từ bảo bối tiếng Trung trong các ngữ cảnh khác nhau
Tùy vào đối tượng giao tiếp, từ bảo bối tiếng Trung sẽ mang những sắc thái tình cảm khác nhau.
Cách gọi thân mật giữa những người yêu nhau
Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất mà người học tiếng Trung thường gặp. Khi gọi người yêu là “Bǎobèi”, người nói muốn thể hiện rằng đối phương là báu vật quý giá nhất của mình.
Ví dụ: “你是我的宝贝” (Nǐ shì wǒ de bǎobèi) – Em/Anh là bảo bối của anh/em.
Cách gọi dành cho con cái (Tiểu bảo bối)

Các bậc cha mẹ thường gọi con mình là Xiǎo bǎobèi (小宝贝) để thể hiện sự cưng chiều.
Ví dụ: “快来,我的小宝贝” (Kuài lái, wǒ de xiǎo bǎobèi) – Lại đây nào, tiểu bảo bối của mẹ.
Sử dụng để chỉ đồ vật quý giá
Nếu bạn có một món đồ kỷ niệm không thể thay thế, bạn cũng có thể gọi nó là bảo bối.
Ví dụ: “这张照片是我的宝贝” (Zhè zhāng zhàopiàn shì wǒ de bǎobèi) – Bức ảnh này là bảo bối của tôi.
Những cách gọi người yêu thân mật phổ biến trong tiếng Trung
Ngoài “bảo bối”, tiếng Trung còn rất nhiều từ dùng để gọi người thương. Người học nên biết để tăng khả năng giao tiếp tự nhiên.
Cách gọi dành cho bạn gái
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 甜心 | tiánxīn | Người yêu ngọt ngào |
| 小公主 | xiǎo gōngzhǔ | Công chúa nhỏ |
| 乖乖 | guāiguāi | Bé ngoan |
| 小心肝 | xiǎoxīngān | Cục cưng |
Cách gọi dành cho bạn trai
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 白马王子 | báimǎ wángzǐ | Hoàng tử bạch mã |
| 先生 | xiānsheng | Ông xã |
| 相公 | xiànggong | Chồng |
| 意中人 | yìzhōngrén | Người trong mộng |
Cách gọi vợ chồng phổ biến
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 老公 | Chồng |
| 老婆 | Vợ |
| 太太 | Bà xã |
| 丈夫 | Chồng |
>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung xưng hô trong gia đình
Những mẫu câu sử dụng bảo bối tiếng Trung

Hãy lưu lại những mẫu câu dưới đây để làm phong phú thêm vốn từ vựng bảo bối tiếng Trung của mình:
- 宝贝,早安! (Bǎobèi, zǎo’ān!): Bảo bối, chào buổi sáng!
- 我爱你,我的小宝贝。 (Wǒ ài nǐ, wǒ de xiǎo bǎobèi): Anh yêu em, tiểu bảo bối của anh.
- 别哭了,宝贝。 (Bié kūle, bǎobèi): Đừng khóc nữa, bảo bối.
- 你是我的心肝宝贝。 (Nǐ shì wǒ de xīngān bǎobèi): Em là tâm can bảo bối của anh (ý nói vô cùng quý giá).
Lưu ý khi dùng từ bảo bối tiếng Trung
Đây là phần rất quan trọng với người học tiếng Trung giao tiếp.
- Không dùng trong môi trường trang trọng: “Bảo bối” mang sắc thái tình cảm và thân mật nên không nên dùng với cấp trên, đồng nghiệp hoặc người mới quen.
- Cần hiểu rõ mức độ thân thiết: Trong văn hóa Trung Quốc, các cách gọi thân mật chỉ nên dùng khi hai người có mối quan hệ gần gũi. Nếu sử dụng sai ngữ cảnh, người nghe có thể cảm thấy khó chịu.
- Phổ biến hơn ở giới trẻ: Từ bảo bối thường được dùng nhiều trong giới trẻ hoặc các cặp đôi hiện đại, ít xuất hiện trong giao tiếp của thế hệ lớn tuổi.
Tại sao từ “bảo bối” lại hot trong giới trẻ?
Sự phổ biến của từ bảo bối tiếng Trung không chỉ đến từ sách vở mà còn từ:
- Phim ảnh (C-Drama): Các nam chính tổng tài thường gọi nữ chính là “Bǎobèi” tạo nên làn sóng hâm mộ.
- Nhạc Douyin: Những bài hát có giai điệu bắt tai thường xuyên sử dụng từ này để tăng tính ngọt ngào.
- Văn hóa Fandom: Fan hâm mộ thường gọi thần tượng là “Bǎobèi” hoặc “Bǎobǎo” để thể hiện sự bảo vệ và yêu thương.
FAQ – Những câu hỏi thường gặp về bảo bối tiếng Trung
1. Bảo bối tiếng Trung viết như thế nào?
Chữ Hán chuẩn là 宝贝. Nếu bạn dùng giản thể (phổ biến ở Trung Quốc lục địa) thì viết là 宝贝, còn phồn thể (Đài Loan, Hồng Kông) là 寶貝.
2. Ngoài “Bǎobèi”, còn cách gọi người yêu nào khác không?
Có rất nhiều cách như: 老公 (Lǎogōng – Chồng), 老婆 (Lǎopó – Vợ), 亲爱的 (Qīn’ài de), hoặc đơn giản là gọi tên kèm chữ 小 (Xiǎo) phía trước.
3. Từ “Bảo bối” có dùng cho con trai được không?
Hoàn toàn được. Trong tiếng Trung, nam giới cũng có thể được gọi là “Bǎobèi” trong quan hệ tình cảm.
Kết luận
Hiểu và sử dụng đúng từ bảo bối tiếng Trung sẽ giúp quá trình học ngôn ngữ của bạn trở nên thú vị và gần gũi hơn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã biết cách “ghi điểm” với người đối diện bằng những lời xưng hô ngọt ngào và chuẩn xác nhất.
>>> Xem thêm: Lộ trình học tiếng Trung hiệu quả

