Thả thính bằng tiếng Trung không chỉ là một trào lưu rầm rộ trên TikTok hay Facebook, mà còn là một cách học ngoại ngữ cực kỳ thú vị và hiệu quả. Việc sử dụng những câu nói ngọt ngào, hóm hỉnh giúp bạn ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp một cách tự nhiên nhất.
Cho dù bạn là người mới bắt đầu học những bảng chữ cái đầu tiên hay đã là một “lão làng” trong giới Hán ngữ, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn lộ trình thả thính chuyên nghiệp, giúp bạn “tán đâu dính đó”.

Tại sao thả thính bằng tiếng Trung lại trở thành xu hướng?
Trong những năm gần đây, sự bùng nổ của các bộ phim ngôn tình và văn hóa Douyin (TikTok Trung Quốc) đã khiến ngôn ngữ này trở nên gần gũi hơn bao giờ hết. Thả thính bằng tiếng Trung mang lại cảm giác vừa lãng mạn, vừa mới mẻ, lại có chút gì đó bí ẩn khiến đối phương không khỏi tò mò.
Đối với người học tiếng Trung, đây là cơ hội để:
- Luyện tập phát âm: Các câu thả thính thường có nhịp điệu, giúp bạn luyện thanh điệu cực tốt.
- Học từ vựng theo ngữ cảnh: Bạn sẽ nhớ từ “nhớ”, “yêu”, “trái tim” lâu hơn khi đặt chúng vào một câu nói đầy cảm xúc.
- Giao lưu văn hóa: Hiểu được cách người bản địa thể hiện tình cảm.
Mật mã con số – Cách thả thính bằng tiếng Trung kín đáo

Trong văn hóa mạng Trung Quốc, các con số thường được sử dụng như những “mật mã tình yêu” nhờ vào cách phát âm đồng âm (Hài âm). Đây là cách thả thính bằng tiếng Trung tinh tế, phù hợp cho những bạn muốn bày tỏ tình cảm một cách kín đáo trên Bio mạng xã hội.
Những mật mã kinh điển nhất:
- 520 (wǔ èr líng) = 我爱你 (wǒ ài nǐ): Anh yêu em/Em yêu anh. Đây là mật mã phổ biến nhất, thậm chí ngày 20/5 còn được coi là ngày Valentine của giới trẻ Trung Quốc.
- 1314 (yī sān yī sì) = 一生一世 (yīshēng yīshì): Trọn đời trọn kiếp. Thường được kết hợp thành bộ 5201314.
- 9420 (jiǔ sì èr líng) = 就是爱你 (jiùshì ài nǐ): Chính là yêu em/anh.
- 530 (wǔ sān líng) = 我想你 (wǒ xiǎng nǐ): Anh/Em nhớ em/anh.
- 920 (jiǔ èr líng) = 就爱你 (jiù ài nǐ): Chỉ yêu mình em/anh.
>>> Xem thêm: Các con số tiếng Trung có ý nghĩa như thế nào?
Thả thính kiểu “Văn vở” – Ngôn tình và lãng mạn
Khi đã vượt qua giai đoạn mật mã, hãy thử sức với những câu dài hơn. Những câu thả thính bằng tiếng Trung này thường sử dụng hình ảnh so sánh, ẩn dụ để chạm đến trái tim đối phương.
1. 你的眼睛很漂亮,但我希望你的眼里有我。
- Pinyin: Nǐ de yǎnjīng hěn piàoliang, dàn wǒ xīwàng nǐ de yǎn lǐ yǒu wǒ.
- Dịch: Mắt em rất đẹp, nhưng anh hy vọng trong mắt em có anh.
- Phân tích: Câu này sử dụng cấu trúc “A rất đẹp nhưng B…” để tạo sự chuyển ngoặt đầy bất ngờ.
2. 我不喜欢这世界,我只喜欢你。
- Pinyin: Wǒ bù xǐhuān zhè shìjiè, wǒ zhǐ xǐhuān nǐ.
- Dịch: Anh không thích thế giới này, anh chỉ thích em. (Trích phim: Anh không thích thế giới này, anh chỉ thích em).
3. 众里寻他千百度,蓦然回首,那人却在,灯火阑珊处。
- Pinyin: Zhòng lǐ xún tā qiān bǎi dù, mòrán huíshǒu, nà rén què zài, dēnghuǒ lánshān chù.
- Dịch: Giữa vạn người tìm em bấy lâu, ngoảnh lại bỗng thấy em ở nơi đèn hỏa thưa thớt.
- Văn cảnh: Đây là câu thơ cổ điển thường dùng để nói về định mệnh.
Nghệ thuật “Chơi chữ”– Thả thính kiểu thông minh

Đây là cấp độ dành cho những bạn có trình độ HSK 3 trở lên. Việc thả thính bằng tiếng Trung thông qua chơi chữ thể hiện sự thông minh và am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ.
Ví dụ 1:
- A: 你有点怪。 (Nǐ yǒudiǎn guài) – Em có chút lạ/quái.
- B: 哪里怪? (Nǎlǐ guài?) – Lạ ở đâu?
- A: 怪可爱的。 (Guài kě’ài de) – Lạ (cực kỳ) đáng yêu.
Giải thích: Từ “怪” (guài) vừa có nghĩa là kỳ lạ, nhưng khi đứng trước tính từ, nó lại đóng vai trò là phó từ chỉ mức độ (rất/cực kỳ). Cách lật ngược tình thế này luôn khiến đối phương mỉm cười.
Ví dụ 2:
- A: 你知道你和星星的区别吗? (Nǐ zhīdào nǐ hé xīngxīng de qūbié ma?) – Em biết sự khác biệt giữa em và những vì sao không?
- B: 什么区别? (Shénme qūbié?) – Khác biệt gì?
- A: 星星在天上,你在我心里。 (Xīngxīng zài tiānshàng, nǐ zài wǒ xīnlǐ.) – Sao ở trên trời, còn em ở trong tim anh.
Thả thính “Tấn công nhanh” – Ngắn gọn và trực diện
Đôi khi, sự chân thành nằm ở sự đơn giản. Những câu thả thính bằng tiếng Trung ngắn gọn dưới đây rất phù hợp để nhắn tin hàng ngày.
- 我想你。 (Wǒ xiǎng nǐ) – Anh nhớ em. (Sử dụng động từ 想 – vừa là nghĩ, vừa là nhớ).
- 你是我的唯一。 (Nǐ shì wǒ de wéiyī) – Em là duy nhất của anh.
- 我会永远陪着你。 (Wǒ huì yǒngyuǎn péizhe nǐ) – Anh sẽ mãi bên cạnh em.
- 做我女朋友吧! (Zuò wǒ nǚ péngyǒu ba!) – Làm bạn gái anh nhé!
Tổng hợp câu thả thính bằng tiếng Trung các bạn cùng tham khảo
1. 我不知道我的将来会怎样,但我希望你在其中
Wǒ bù zhīdào wǒ de jiānglái huì zěnyàng, dàn wǒ xīwàng nǐ zài qízhōng.
Tớ không biết tương lai mình sẽ như thế nào, nhưng tớ hy vọng cậu sẽ là một phần trong đó.
2. 我不会写情书,只会写心。
Wǒ bù huì xiě qíng shū, zhǐ huì xiě xīn.
Anh không biết viết thư tình, nhưng anh biết vẽ trái tim.
3. 如果你是太阳,我便是冰淇淋,因为你融化了我的心。
Rúguǒ nǐ shì tàiyáng, wǒ biàn shì bīngqílín, yīnwèi nǐ róng huà le wǒ de xīn.
Nếu như anh là ánh mặt trời, vậy em sẽ là cây kem, bởi vì anh làm trái tim em tan chảy
4. 我喜欢的人是你,从前也是你,现在是你,以后也是你。
Wǒ xǐhuān de rén shì nǐ, cóngqián shì nǐ, xiànzài yěshì nǐ, yǐhòu yěshì nǐ.
Người mà anh thích là em, trước đây là em, bây giờ là em, sau này cũng vẫn là em.
5. 你不许对别人动心哦,我会吃醋的。
Nǐ bùxǔ duì biérén dòngxīn ó, wǒ huì chīcù de.
Anh không được rung rinh trước người con gái nào khác đâu nhé, em sẽ ghen đó
6. 致我未来的男朋友,你到底在哪里?我等了你 20 多年了。
Zhì wǒ wèilái de nánpéngyou, nǐ dàodǐ zài nǎ lǐ? Wǒ děng le nǐ 20 duō nián le.
Gửi bạn trai tương lai của em, rốt cục anh đang ở đâu vậy? Em đã đợi anh hơn 20 xuân xanh rồi
7. 你不累吗?一天 24 个小时都在我的脑子里跑不累吗?
Nǐ bù lèi ma? Yī tiān 24 gè xiǎoshí dōu zài wǒ de nǎozi lǐ pǎo bù lèi ma?
Anh không mệt sao? Một ngày 24 tiếng đều chạy trong tâm trí em không mệt sao?
8. 你是一个小偷 吗? 因为你偷走了我的心?
Nǐ shì yīgè xiǎotōu ma? Yīnwèi nǐ tōu zǒule wǒ de xīn?
Em là một tên trộm? Bởi vì em đã cướp mất trái tim tôi.
9. 你工作的样子真迷人
Nǐ gōngzuò de yàngzi zhēn mírén
Dáng vẻ khi làm việc của em thật khiến người ta mê mẩn
10. 有你相伴的日子,即使平凡也浪漫!
Yǒu nǐ xiāngbàn de rìzi, jíshǐ píngfán yě làngmàn!
Ngày tháng có em cùng trải qua, dù là bình thường cũng lãng mạn.
11.来等待也如此美丽,因为爱你。
Lái děngdài yě rúcǐ měilì, yīnwèi ài nǐ.
Đến chờ đợi cũng đẹp như thế này, bởi vì anh yêu em.
12. 我不相信永远的爱,因为我只会一天比一天爱你。
Wǒ bù xiāngxìn yǒngyuǎn de ài, yīnwèi wǒ zhǐ huì yītiān bǐ yītiān ài nǐ.
Anh không tin vào tình yêu mãi mãi, bởi vì anh chỉ biết mỗi ngày anh càng yêu em hơn.
13. 不需言语,让我用行动告诉你,什么叫爱。
Bù xū yányǔ, ràng wǒ yòng xíngdòng gàosù nǐ, shénme jiào ài.
Không cần những lời nói, hãy để anh dùng hành động để cho em biết, thế nào gọi là yêu.
14. 我发誓,五十年后,我还是像现在一样爱你。
Wǒ fāshì, wǔshí nián hòu, wǒ háishì xiàng xiànzài yīyàng ài nǐ.
Anh thề, năm mươi năm sau, anh vẫn yêu em như anh bây giờ.
15. 今天,如此我不能拥有你,我会好恨自己。
Jīntiān, rúguǒ wǒ bùnéng yǒngyǒu nǐ, wǒ huì hǎo hèn zìjǐ.
Hôm nay, nếu không thể có được em, anh sẽ rất hận bản thân mình.
Cẩm nang phát âm để thả thính sao cho “dính”

Học thuộc câu là một chuyện, nhưng nói sao cho “dính” lại là chuyện khác. Khi thực hiện thả thính bằng tiếng Trung, bạn cần đặc biệt lưu ý:
- Thanh điệu: Tiếng Trung có 4 thanh điệu. Nếu bạn nói sai thanh điệu, câu “Anh muốn hỏi em” (Wǒ xiǎng wèn nǐ) có thể biến thành “Anh muốn hôn em” (Wǒ xiǎng wěn nǐ). Dù đôi khi sự nhầm lẫn này cũng là một cách “thả thính” vô ý đầy thú vị, nhưng hãy cẩn thận!
- Biến điệu của “Bù” (不) và “Yī” (一): Nắm vững quy tắc biến điệu giúp câu nói tự nhiên, uyển chuyển hơn.
- Ngữ điệu: Đừng nói như robot! Hãy thêm chút cảm xúc, trầm bổng để câu thính có thêm “sức sát thương”.
Sự khác biệt giữa thả thính xưa và nay trong văn hóa Trung
Để bài học thả thính bằng tiếng Trung thêm chiều sâu, hãy cùng so sánh một chút về văn hóa:
- Thời cổ đại: Người Trung Quốc dùng thơ ca (Kinh Thi) hoặc các hình ảnh thiên nhiên (như chim uyên ương, lá phong) để gửi gắm tình cảm. Sự e ấp, kín đáo là tôn chỉ.
- Thời hiện đại: Ảnh hưởng của Internet khiến các câu thính trở nên trực diện, hài hước và mang tính giải trí cao hơn.
Tuy nhiên, dù ở thời đại nào, sự chân thành vẫn là yếu tố then chốt. Ngôn ngữ chỉ là công cụ, trái tim mới là người dẫn lối.
Những câu hỏi thường gặp về thả thính bằng tiếng Trung
1. Ý nghĩa của con số 520 trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, số 520 (wǔ èr líng) phát âm gần giống với cụm từ 我爱你 (wǒ ài nǐ) nghĩa là “Anh yêu em” hoặc “Em yêu anh”. Chính vì vậy, giới trẻ Trung Quốc coi ngày 20 tháng 5 là ngày Lễ tình nhân trên mạng.
2. Có câu thả thính bằng tiếng Trung nào ngắn gọn, dễ thuộc nhất không?
Câu đơn giản và hiệu quả nhất là “我想你” (Wǒ xiǎng nǐ – Anh nhớ em) hoặc “心动了” (Xīndòngle – Rung động rồi). Những câu này chỉ có 3 chữ, cực kỳ dễ nhớ cho người mới bắt đầu học.
3. Làm thế nào để biết một câu thả thính có phù hợp với ngữ cảnh không?
Bạn nên dựa vào mức độ thân thiết. Nếu mới quen, hãy dùng các “mật mã số” hoặc câu hỏi chơi chữ nhẹ nhàng. Nếu đã trong giai đoạn tìm hiểu sâu, bạn có thể dùng các câu ngôn tình lãng mạn hoặc trích dẫn phim.
4. Học thả thính bằng tiếng Trung có giúp học tiếng Trung giỏi hơn không?
Có. Đây là phương pháp học thông qua cảm xúc. Khi bạn yêu thích một câu nói, bạn sẽ có xu hướng tra cứu từ vựng, ngữ pháp và luyện phát âm câu đó nhiều lần, từ đó giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên.
Kết luận
Việc học và sử dụng những câu thả thính bằng tiếng Trung không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn làm phong phú thêm đời sống tình cảm. Đừng ngần ngại áp dụng chúng vào thực tế, biết đâu bạn sẽ tìm thấy “định mệnh” của mình thông qua những câu nói ngọt ngào này.
Nếu bạn muốn làm chủ tiếng Trung một cách bài bản, từ cách phát âm chuẩn nhất đến việc hiểu sâu sắc văn hóa để thả thính “trăm trận trăm thắng”, hãy tham khảo ngay các khóa học tại Thanhmaihsk. Với lộ trình đào tạo chuyên nghiệp, chúng tôi sẽ giúp bạn chinh phục Hán ngữ một cách dễ dàng nhất!
Bài viết bạn có thể tham khảo:
- Biệt danh bằng tiếng Trung dành cho các cặp đôi
- Tổng hợp những câu nói hot trend bằng tiếng Trung
- Mẫu câu chúc ngủ ngon tiếng Trung hay

