Năm mới (Tết Nguyên Đán) là dịp quan trọng nhất trong văn hóa Á Đông. Đối với những người đang theo đuổi ngôn ngữ này, việc nắm vững các câu chúc mừng năm mới tiếng Trung không chỉ giúp bạn ghi điểm trong mắt bạn bè, đồng nghiệp mà còn là cách tuyệt vời để hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Hoa.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá lộ trình từ những câu chúc đơn giản nhất đến những thành ngữ bốn chữ sang trọng, giúp bạn tự tin giao tiếp trong dịp Tết.
Chúc mừng năm mới tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, câu chúc năm mới được sử dụng phổ biến nhất là:
新年快乐
/Xīnnián kuàilè/
Chúc mừng năm mới / Chúc năm mới vui vẻ
Giải thích:
- 新年 (Xīnnián): Năm mới
- 快乐 (Kuàilè): Vui vẻ, hạnh phúc
Ngoài ra, khi nhắc riêng đến Tết âm lịch, người Trung Quốc thường sử dụng:
春节快乐
/Chūnjié kuàilè/
Chúc mừng Tết Nguyên Đán
Đây là hai câu chúc đơn giản, dễ nhớ và rất phù hợp cho người mới học tiếng Trung.
>>> Xem thêm: Lộ trình học tiếng Trung cho người mới bắt đầu
Tổng hợp các câu chúc mừng năm mới tiếng Trung phổ biến nhất
Dưới đây là những lời chúc Tết tiếng Trung được sử dụng nhiều trong đời sống hàng ngày.
Lời chúc tài lộc – may mắn
1.恭喜发财
/Gōngxǐ fācái/
Chúc phát tài phát lộc
Đây là câu chúc cực kỳ phổ biến trong dịp Tết, đặc biệt khi chúc người làm kinh doanh.
2.财源广进
/Cáiyuán guǎng jìn/
Tiền tài dồi dào
3.生意兴隆
/Shēngyì xīnglóng/
Buôn bán phát đạt
Lời chúc sức khỏe – bình an

1.身体健康
/Shēntǐ jiànkāng/
Chúc sức khỏe
2.平安吉祥
/Píng’ān jíxiáng/
Bình an và may mắn
3.阖家幸福
/Héjiā xìngfú/
Chúc cả gia đình hạnh phúc
Những câu chúc này thường được dùng khi gửi lời chúc đến người lớn tuổi hoặc người thân trong gia đình.
Lời chúc công việc – học tập
1.工作顺利
/Gōngzuò shùnlì/
Chúc công việc thuận lợi
2.事业成功
/Shìyè chénggōng/
Chúc sự nghiệp thành công
3.学业进步
/Xuéyè jìnbù/
Chúc học tập tiến bộ
Câu này rất phù hợp để chúc bạn bè, học sinh hoặc những người đang học tiếng Trung.
Các mẫu câu chúc mừng năm mới tiếng Trung hoàn chỉnh

Ngoài những câu chúc ngắn, bạn có thể kết hợp thành câu dài để lời chúc trở nên tự nhiên và lịch sự hơn.
1.祝你新年快乐,万事如意!
/Zhù nǐ xīnnián kuàilè, wànshì rúyì/
Chúc bạn năm mới vui vẻ, vạn sự như ý
2. 祝你身体健康,阖家幸福!
/Zhù nǐ shēntǐ jiànkāng, héjiā xìngfú/
Chúc bạn sức khỏe và gia đình hạnh phúc
3. 祝你工作顺利,事业成功!
/Zhù nǐ gōngzuò shùnlì, shìyè chénggōng/
Chúc bạn công việc thuận lợi, sự nghiệp thành công
Từ vựng liên quan đến chủ đề năm mới
Để viết được một đoạn văn dài hoặc giao tiếp sâu hơn, bạn cần vốn từ vựng về chủ đề này:
- 红包 (Hóngbāo): Lì xì.
- 团圆饭 (Tuányuán fàn): Cơm tất niên/Cơm đoàn viên.
- 烟花 (Yānhuā): Pháo hoa.
- 舞狮 (Wǔ shī): Múa lân.
- 春联 (Chūnlián): Câu đối Tết.
- 除夕 (Chúxī): Đêm giao thừa.
Mẫu đoạn văn chúc mừng năm mới bằng tiếng Trung
Đây là mẫu đoạn văn dành cho học sinh, sinh viên gửi đến giáo viên tiếng Trung của mình.
- Tiếng Trung: 亲爱的老师,值此新春佳节之际,衷心感谢您这一年来的悉心教导。祝您在新的一年里,工作顺利,身体健康,桃李满天下。新年快乐!
- Phiên âm: Qīn’ài de lǎoshī, zhí cǐ xīnchūn jiājié zhī jì, zhōngxīn gǎnxiè nín zhè yīnián lái de xīxīn jiàodǎo. Zhù nín zài xīn de yīnián lǐ, gōngzuò shùnlì, shēntǐ jiànkāng, táolǐ mǎn tiānxià. Xīnnián kuàilè!
- Dịch nghĩa: Thầy/Cô kính yêu, nhân dịp Tết đến xuân về, em xin chân thành cảm ơn sự dạy dỗ tận tình của thầy/cô trong năm vừa qua. Chúc thầy/cô năm mới công việc thuận lợi, sức khỏe dồi dào, học trò khắp thiên hạ. Chúc mừng năm mới!
Dành cho các mối quan hệ ngang hàng, sử dụng ngôn ngữ trẻ trung.
- Tiếng Trung: 好朋友,新年到了!祝你:吃不胖,睡得香,钱包鼓鼓,烦恼光光。希望 2026 年我们依然一起浪,一起嗨!新年快乐,心想事成!
- Phiên âm: Hǎo péngyǒu, xīnnián dàole! Zhù nǐ: Chī bù pàng, shuì dé xiāng, qiánbāo gǔgǔ, fánnǎo guāngguāng. Xīwàng èr líng èr liù nián wǒmen yīrán yīqǐ làng, yīqǐ hāi! Xīnnián kuàilè, xīn xiǎng shì chéng!
- Dịch nghĩa: Bạn hiền ơi, năm mới đến rồi! Chúc cậu: Ăn không béo, ngủ thật ngon, ví tiền căng phồng, phiền muộn bay sạch. Hy vọng năm 2026 chúng mình vẫn cùng đi chơi, cùng quẩy nhé! Chúc mừng năm mới, muốn gì được nấy!
Dành cho người học muốn “khoe” trình độ tiếng Trung trên mạng xã hội
- Tiếng Trung: 告别 2025,拥抱 2026!愿新的一年,所有的努力都有结果,所有的美好都如 kỳ nhi chí. 新年快乐,万事胜意!
- Phiên âm: Gàobié èr líng èr wǔ, yōngbào èr líng èr liù! Yuàn xīn de yīnián, suǒyǒu de nǔlì dōu yǒu jiéguǒ, suǒyǒu de měihǎo dōu rúqí ér zhì. Xīnnián kuàilè, wànshì shèng yì!
- Dịch nghĩa: Tạm biệt 2025, ôm lấy 2026! Mong rằng năm mới, mọi nỗ lực đều có kết quả, mọi điều tốt đẹp đều đến đúng lúc. Năm mới vui vẻ, vạn sự tốt lành!
>>> Xem thêm: Hướng dẫn cách cài bàn phím tiếng Trung trên điện thoại, máy tính
Lưu ý văn hóa khi chúc mừng năm mới người Trung Quốc
Học tiếng Trung không chỉ là học từ vựng mà còn là học văn hóa. Dưới đây là một vài “mẹo” nhỏ cho bạn:
- Số 8 và Số 6: Người Trung Quốc cực kỳ thích số 8 (phát âm gần giống “phát” – giàu sang) và số 6 (lục – gần giống “lộc” hoặc “trôi chảy”). Bạn có thể lồng ghép các con số này vào lời chúc hoặc tiền lì xì.
- Màu đỏ: Luôn là màu chủ đạo. Khi đi chúc Tết, hãy ưu tiên trang phục có sắc đỏ hoặc vàng.
- Tránh số 4: Tuyệt đối không nhắc đến số 4 (Tứ – gần âm với Tử – chết) trong lời chúc năm mới.
Mẹo ghi nhớ lời chúc mừng năm mới tiếng Trung nhanh
Đối với người mới học tiếng Trung, việc ghi nhớ lời chúc sẽ dễ dàng hơn nếu áp dụng những mẹo sau:
Học theo chủ đề
Bạn có thể chia lời chúc thành:
- Nhóm chúc tài lộc
- Nhóm chúc sức khỏe
- Nhóm chúc công việc
Áp dụng vào thực tế
Hãy thử:
- Gửi tin nhắn chúc Tết bằng tiếng Trung
- Viết caption mạng xã hội
- Luyện nói trước gương
Kết hợp học từ vựng
Khi học lời chúc, bạn sẽ nhớ thêm nhiều từ quan trọng như:
- 快乐: vui vẻ
- 幸福: hạnh phúc
- 成功: thành công
>>> Xem thêm: Khóa học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu
Kết luận
Hy vọng với danh sách các câu chúc mừng năm mới tiếng Trung trên đây, bạn đã có đủ “vũ khí” để tự tin giao tiếp trong dịp Tết sắp tới. Hãy chọn ra 3-5 câu mà bạn yêu thích nhất và luyện tập phát âm hàng ngày nhé!

