HSK 1 bài 7 có tiêu đề 今天几号? Jīntiān jǐ hào?, nghĩa là “Hôm nay ngày mấy?”. Nội dung bài học xoay quanh một chủ đề rất gần gũi trong giao tiếp tiếng Trung là ngày tháng, thứ trong tuần và các mốc thời gian như hôm qua, hôm nay, ngày mai. Bên cạnh nhóm từ vựng chỉ thời gian, người học còn làm quen với cách nói đi đến một địa điểm để thực hiện một hoạt động cụ thể.
Sau khi học bài này, bạn cần nắm được cách hỏi và trả lời ngày tháng, cách nói thứ trong tuần, cách sử dụng câu vị ngữ danh từ trong những mẫu câu cơ bản và cấu trúc liên động với 去. Đây đều là những kiến thức nền tảng giúp người mới bắt đầu hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn.
Từ vựng trọng tâm trong HSK 1 bài 7
Nội dung từ vựng của hsk 1 bài 7 tập trung chủ yếu vào hai nhóm. Nhóm đầu tiên giúp người học hỏi và nói về thời gian, ngày tháng. Nhóm còn lại gồm các từ liên quan đến trường học và hoạt động đọc sách, từ đó tạo nền tảng để học cấu trúc câu liên động ở phần ngữ pháp.
Nhóm từ dùng để hỏi và nói ngày tháng
Các từ quan trọng nhất trong bài gồm:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 请 | qǐng | xin, mời |
| 问 | wèn | hỏi |
| 今天 | jīntiān | hôm nay |
| 号 | hào | ngày, mùng |
| 月 | yuè | tháng |
| 星期 | xīngqī | tuần, thứ |
| 昨天 | zuótiān | hôm qua |
| 明天 | míngtiān | ngày mai |
请 và 问 đều có thể xuất hiện độc lập, nhưng trong bài học người học sẽ thường gặp cụm 请问 qǐngwèn, được dùng khi bắt đầu một câu hỏi một cách lịch sự. Có thể hiểu gần với cách nói “xin hỏi” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
请问,今天几号?
Qǐngwèn, jīntiān jǐ hào?
Xin hỏi, hôm nay ngày mấy?
Từ 号 hào dùng để nói ngày trong tháng trong giao tiếp thường ngày. Khi nhìn thấy một ngày như 9月26号, người học cần đọc theo thứ tự tháng trước rồi đến ngày:
9月26号
jiǔ yuè èrshíliù hào
Ngày 26 tháng 9
Đây là điểm cần chú ý vì thứ tự biểu đạt khác với thói quen nói phổ biến trong tiếng Việt.
Ba từ 昨天, 今天, 明天 cũng nên được học cùng nhau:
昨天 zuótiān: hôm qua
今天 jīntiān: hôm nay
明天 míngtiān: ngày mai
Khi học theo giáo trình hsk 1, việc đặt các từ có quan hệ với nhau thành một nhóm sẽ giúp người học ghi nhớ và ứng dụng nhanh hơn thay vì học từng từ riêng lẻ.
Nhóm từ chỉ địa điểm và hoạt động
Bốn từ còn lại trong bài gồm:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 去 | qù | đi |
| 学校 | xuéxiào | trường học |
| 看 | kàn | xem, nhìn, đọc |
| 书 | shū | sách |
Từ 看 kàn có thể được hiểu theo nhiều nghĩa tùy đối tượng đi kèm. Trong bài này, khi kết hợp với 书 tạo thành 看书 kàn shū, cụm từ mang nghĩa “đọc sách”.
Ví dụ:
我看书。
Wǒ kàn shū.
Tôi đọc sách.
学校 là từ chỉ địa điểm, vì vậy có thể kết hợp với 去 để tạo thành:
我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường.
Khi ghép hai nội dung trên lại với nhau, người học có thể nói:
我去学校看书。
Wǒ qù xuéxiào kàn shū.
Tôi đến trường đọc sách.
Đây cũng chính là mẫu câu quan trọng để chuyển sang phần ngữ pháp của bài.
Ngữ pháp trọng tâm của HSK 1 bài 7
So với những bài đầu của hsk 1, bài 7 bắt đầu yêu cầu người học kết hợp nhiều thành phần hơn trong một câu. Tuy vậy, các cấu trúc vẫn khá rõ ràng và đều xuất phát từ những tình huống giao tiếp thường gặp như hỏi ngày, hỏi thứ hoặc nói mục đích khi đi đến một địa điểm.
Cách biểu đạt ngày tháng trong tiếng Trung
Khi nói ngày tháng, tiếng Trung sắp xếp đơn vị thời gian từ lớn đến nhỏ. Trong phạm vi bài này, cấu trúc cơ bản có thể ghi nhớ như sau:
Tháng + 月 + ngày + 号
Ví dụ:
9月1号
jiǔ yuè yī hào
Ngày 1 tháng 9
9月26号
jiǔ yuè èrshíliù hào
Ngày 26 tháng 9
Muốn hỏi hôm nay ngày mấy, sử dụng:
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay ngày mấy?
Nếu muốn hỏi cả tháng và ngày:
今天几月几号?
Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày bao nhiêu tháng mấy?
Trong câu hỏi này, 几 jǐ đứng tại vị trí thông tin mà người nói chưa biết. Khi trả lời, chỉ cần thay 几 bằng con số thích hợp.
Ví dụ:
今天9月26号。
Jīntiān jiǔ yuè èrshíliù hào.
Hôm nay là ngày 26 tháng 9.
Có thể ghi nhớ nhanh qua bảng sau:
| Nội dung | Mẫu câu |
| Hỏi ngày | 今天几号? |
| Hỏi tháng và ngày | 今天几月几号? |
| Trả lời ngày | 今天9月26号。 |
| Hỏi ngày mai | 明天几号? |
| Hỏi hôm qua | 昨天几号? |
Cách hỏi và nói thứ trong tuần
星期 là từ được dùng để biểu thị tuần và thứ trong tuần. Khi ghép với các số từ một đến sáu, người học có thể tạo thành tên các ngày từ thứ Hai đến thứ Bảy.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
| 星期一 | xīngqī yī | Thứ Hai |
| 星期二 | xīngqī èr | Thứ Ba |
| 星期三 | xīngqī sān | Thứ Tư |
| 星期四 | xīngqī sì | Thứ Năm |
| 星期五 | xīngqī wǔ | Thứ Sáu |
| 星期六 | xīngqī liù | Thứ Bảy |
| 星期天 | xīngqī tiān | Chủ nhật |
| 星期日 | xīngqī rì | Chủ nhật |
Điểm cần lưu ý là Chủ nhật không nói 星期七. Hai cách thông dụng là 星期天 và 星期日.
Khi chưa biết thứ, người học thay số bằng 几:
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay thứ mấy?
今天星期六。
Jīntiān xīngqī liù.
Hôm nay thứ Bảy.
Sau khi hiểu cấu trúc, có thể thay 今天 bằng 昨天 hoặc 明天:
昨天星期几?
Zuótiān xīngqī jǐ?
Hôm qua là thứ mấy?
明天星期几?
Míngtiān xīngqī jǐ?
Ngày mai là thứ mấy?
Việc kết hợp ngày tháng với thứ trong tuần sẽ tiếp tục xuất hiện trong các bài sau như bài 8 hsk1, vì vậy người học nên nắm chắc cách sử dụng 几 ngay từ bài này.
Câu vị ngữ danh từ khi nói ngày tháng
Một điểm ngữ pháp đáng chú ý trong bài là câu có thành phần danh từ làm vị ngữ. Với những mẫu câu đơn giản biểu thị ngày tháng hoặc thứ, tiếng Trung có thể sử dụng trực tiếp cụm chỉ thời gian làm vị ngữ.
Ví dụ:
今天9月26号。
Jīntiān jiǔ yuè èrshíliù hào.
Hôm nay là ngày 26 tháng 9.
今天星期六。
Jīntiān xīngqī liù.
Hôm nay là thứ Bảy.
Người mới học thường có xu hướng dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Trung và thêm 是 vào mọi câu có nghĩa “là”. Tuy nhiên, với các mẫu câu thời gian cơ bản, không nên áp dụng cách dịch máy móc đó.
Điều quan trọng là cũng không nên ghi nhớ theo hướng tuyệt đối rằng câu nói ngày tháng không bao giờ có 是. Trong những cấu trúc và ngữ cảnh khác nhau, 是 vẫn có thể xuất hiện. Ở trình độ hiện tại, người học nên ưu tiên ghi nhớ đúng các mẫu câu được sử dụng trong bài để hình thành phản xạ trước.
Câu liên động với 去 để nói mục đích
Câu liên động là một trong những nội dung quan trọng của bài. Người học có thể dùng nhiều động từ liên tiếp để diễn tả các hành động có quan hệ với nhau.
Một mẫu cơ bản là:
Chủ ngữ + 去 + địa điểm + hoạt động
Ví dụ:
我去学校看书。
Wǒ qù xuéxiào kàn shū.
Tôi đến trường đọc sách.
Trong câu này:
我 là chủ ngữ
去学校 thể hiện hành động đi đến trường
看书 cho biết mục đích của việc đến trường
Hiểu đơn giản, người nói không chỉ muốn nói mình “đi đến trường”, mà còn muốn bổ sung mình đến đó để “đọc sách”.
Đây là nền tảng để người học tiếp tục làm quen với những mẫu câu có nhiều động từ hơn khi chuyển sang bài 9 hsk1 và các bài tiếp theo.
Bài khóa và mẫu câu giao tiếp trong HSK 1 bài 7
Từ vựng và ngữ pháp của bài 7 được xây dựng để người học có thể sử dụng ngay trong hội thoại. Thay vì học từng mẫu câu tách rời, nên đặt chúng vào các nhóm tình huống cụ thể như hỏi ngày tháng, hỏi thứ và nói kế hoạch đi đâu làm gì.
Mẫu câu hỏi và trả lời ngày tháng
Một mẫu hội thoại cơ bản có thể ghi nhớ là:
请问,今天几号?
Qǐngwèn, jīntiān jǐ hào?
Xin hỏi, hôm nay ngày mấy?
今天9月26号。
Jīntiān jiǔ yuè èrshíliù hào.
Hôm nay ngày 26 tháng 9.
Nếu muốn hỏi đầy đủ cả tháng và ngày:
今天几月几号?
Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày bao nhiêu tháng mấy?
Có thể luyện tập bằng cách thay đổi các con số:
今天10月1号。
Jīntiān shí yuè yī hào.
Hôm nay là ngày 1 tháng 10.
今天12月5号。
Jīntiān shí’èr yuè wǔ hào.
Hôm nay là ngày 5 tháng 12.
Việc thay đổi tháng và ngày liên tục giúp người học luyện đồng thời số đếm và cách biểu đạt thời gian.
Mẫu câu hỏi và trả lời thứ
Mẫu cơ bản:
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay thứ mấy?
今天星期六。
Jīntiān xīngqī liù.
Hôm nay thứ Bảy.
Sau đó có thể mở rộng theo ba mốc thời gian:
昨天星期几?
Zuótiān xīngqī jǐ?
Hôm qua thứ mấy?
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay thứ mấy?
明天星期几?
Míngtiān xīngqī jǐ?
Ngày mai thứ mấy?
Ba mẫu này đặc biệt hữu ích vì người học vừa ôn được 昨天, 今天, 明天 vừa luyện cách dùng 星期几 trong cùng một nhóm ngữ cảnh.
Mẫu câu nói đi đâu và làm gì
Khi muốn nói về địa điểm và mục đích, có thể bắt đầu từ câu đơn giản:
你去学校吗?
Nǐ qù xuéxiào ma?
Bạn đi đến trường à?
Sau đó mở rộng thành:
你去学校做什么?
Nǐ qù xuéxiào zuò shénme?
Bạn đến trường làm gì?
我去学校看书。
Wǒ qù xuéxiào kàn shū.
Tôi đến trường đọc sách.
Khi kết hợp thêm 明天, mẫu câu trở nên gần với một tình huống giao tiếp thực tế hơn:
明天你去哪儿做什么?
Míngtiān nǐ qù nǎr zuò shénme?
Ngày mai bạn đi đâu làm gì?
Người học không nhất thiết phải học thuộc từng câu một cách máy móc. Nên nhận diện phần nào có thể thay đổi, sau đó tự tạo câu mới dựa trên cùng cấu trúc.
Những điểm dễ nhầm khi học bài 7 HSK1
Lỗi đầu tiên là đảo thứ tự tháng và ngày theo thói quen tiếng Việt. Trong tiếng Trung, cần nhớ nguyên tắc đơn vị lớn đứng trước đơn vị nhỏ. Vì vậy “ngày 26 tháng 9” được biểu đạt là 9月26号.
Lỗi thứ hai là sử dụng 星期七 để nói Chủ nhật. Cách dùng đúng là 星期天 hoặc 星期日.
Lỗi thứ ba liên quan đến 看. Nếu chỉ học 看 với nghĩa “nhìn” hoặc “xem”, người học có thể khó hiểu cụm 看书. Trong trường hợp này, 看书 được hiểu là “đọc sách”.
Lỗi tiếp theo là thêm 是 vào mọi câu ngày tháng vì ảnh hưởng từ cấu trúc “hôm nay là…” trong tiếng Việt. Ở giai đoạn HSK 1, nên ưu tiên học đúng các mẫu như 今天9月26号 hoặc 今天星期六 trước khi mở rộng sang những trường hợp khác.
Có thể tổng hợp kiến thức quan trọng của bài qua bảng sau:
| Nội dung | Mẫu cần nhớ | Nghĩa |
| Hỏi ngày | 今天几号? | Hôm nay ngày mấy? |
| Hỏi tháng và ngày | 今天几月几号? | Hôm nay ngày bao nhiêu tháng mấy? |
| Hỏi thứ | 今天星期几? | Hôm nay thứ mấy? |
| Nói ngày | 今天9月26号。 | Hôm nay ngày 26 tháng 9 |
| Nói thứ | 今天星期六。 | Hôm nay thứ Bảy |
| Nói mục đích | 我去学校看书。 | Tôi đến trường đọc sách |
Khi đã nắm được những mẫu trên, người học nên luyện thay đổi ngày, tháng, thứ và địa điểm để tránh chỉ nhớ một câu mẫu cố định. Đồng thời có thể kết hợp kiến thức của bài với các dạng nghe, đọc và nhận diện mẫu câu trong đề hsk1 để làm quen dần với cách kiến thức cơ bản được đưa vào bài thi.




