Bài 6 HSK1 我会说汉语: Từ Vựng, Ngữ Pháp Và Bài Khóa

Rate this post

Bài 6 trong Giáo trình chuẩn HSK 1 có chủ đề 我会说汉语 (Wǒ huì shuō Hànyǔ), nghĩa là “Tôi biết nói tiếng Trung”. Nội dung bài học tập trung vào những tình huống giao tiếp rất gần gũi với người mới học như nói về khả năng sử dụng một ngôn ngữ, nấu món ăn, đọc và viết chữ Hán.

Qua bài này, người học làm quen với động từ năng nguyện 会 để diễn đạt một kỹ năng đã học được, câu có vị ngữ là tính từ và đại từ nghi vấn 怎么 để hỏi cách thực hiện một hành động. Từ vựng và ngữ pháp đều được đặt trong những đoạn hội thoại ngắn, giúp người học dễ ghi nhớ và ứng dụng ngay khi giao tiếp.

Nội dung trọng tâm trong bài 6 HSK1

Khi học bài 6 hsk1, người học cần tập trung vào ba nhóm kiến thức chính gồm từ vựng, ngữ pháp và bài khóa. Các nội dung có sự liên kết chặt chẽ với nhau, đặc biệt xoay quanh những mẫu câu như 我会说汉语, 中国菜很好吃 và 这个字怎么写.

Chủ đề và kiến thức cần nắm trong bài

Chủ đề 我会说汉语 giúp người học mở rộng khả năng giao tiếp từ những câu giới thiệu đơn giản sang cách nói về một kỹ năng mà bản thân hoặc người khác biết thực hiện.

Những kiến thức quan trọng của bài có thể tóm tắt như sau:

Nội dung Kiến thức trọng tâm
Chủ đề bài học 我会说汉语
Nghĩa Tôi biết nói tiếng Trung
Từ vựng 12 từ mới
Ngữ pháp 会, câu vị ngữ tính từ, 怎么
Bài khóa 3 đoạn hội thoại
Nội dung giao tiếp Nói về kỹ năng, miêu tả tính chất và hỏi cách thực hiện hành động

Nếu đang học lần lượt theo giáo trình hsk 1, đây là bài học quan trọng để làm quen với cách xây dựng câu dài hơn thay vì chỉ ghi nhớ các từ riêng lẻ. Người học nên kết hợp học từ mới với mẫu câu để hiểu cách sử dụng thực tế.

bài 6 HSK1

Từ vựng bài 6 HSK1

Bài 6 có 12 từ mới liên quan đến ngôn ngữ, món ăn, kỹ năng và chữ Hán. Đây đều là những từ có tần suất sử dụng cao trong giao tiếp cơ bản.

Từ vựng Pinyin Nghĩa
会 huì Biết, có khả năng đã học được
说 shuō Nói
妈妈 māma Mẹ
菜 cài Món ăn, món
很 hěn Rất, phó từ chỉ mức độ
好吃 hǎochī Ngon
做 zuò Làm, nấu
写 xiě Viết
汉字 Hànzì Chữ Hán
字 zì Chữ, ký tự
怎么 zěnme Như thế nào, bằng cách nào
读 dú Đọc

Thay vì học từng từ riêng biệt, người mới nên ghi nhớ theo cụm để thuận tiện khi đặt câu.

说汉语: shuō Hànyǔ, nói tiếng Trung

做中国菜: zuò Zhōngguó cài, nấu món Trung Quốc

中国菜: Zhōngguó cài, món ăn Trung Quốc

写汉字: xiě Hànzì, viết chữ Hán

读汉字: dú Hànzì, đọc chữ Hán

怎么写: zěnme xiě, viết như thế nào

Trong cụm 中国菜, từ 菜 không nên hiểu máy móc là “rau”. Khi kết hợp với 中国, từ này được dùng với nghĩa là món ăn hoặc ẩm thực Trung Quốc.

Với người đang học hsk 1, cách ghi nhớ từ theo cụm còn giúp nhận diện nhanh cấu trúc khi nghe. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ 写 là “viết”, hãy ghi nhớ 写汉字 để có thể sử dụng ngay trong câu 我会写汉字.

Ngữ pháp bài 6 HSK1

Bài 6 giới thiệu ba nội dung ngữ pháp chính gồm động từ năng nguyện 会, câu có vị ngữ là tính từ và đại từ nghi vấn 怎么. Đây đều là các cấu trúc cơ bản nhưng có khả năng ứng dụng rất rộng trong giao tiếp tiếng Trung.

Ngữ pháp bài 6 HSK1

Động từ năng nguyện 会 huì

会 trong bài này được dùng để thể hiện một khả năng hoặc kỹ năng có được thông qua quá trình học tập, rèn luyện.

Ví dụ, khi một người đã học tiếng Trung và có khả năng nói tiếng Trung, có thể nói:

我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.

Cấu trúc khẳng định cơ bản:

Chủ ngữ + 会 + động từ + tân ngữ

Một số ví dụ:

我会写汉字。
Wǒ huì xiě Hànzì.
Tôi biết viết chữ Hán.

我会做中国菜。
Wǒ huì zuò Zhōngguó cài.
Tôi biết nấu món Trung Quốc.

Khi muốn nói không biết thực hiện một kỹ năng nào đó, thêm 不 trước 会.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 不会 + động từ + tân ngữ

Ví dụ:

我不会做中国菜。
Wǒ bú huì zuò Zhōngguó cài.
Tôi không biết nấu món Trung Quốc.

我不会写汉字。
Wǒ bú huì xiě Hànzì.
Tôi không biết viết chữ Hán.

Trong 不会, 不 đứng trước 会 là âm tiết thanh 4 nên khi đọc sẽ biến thành thanh 2, vì vậy 不会 được đọc là bú huì.

Muốn hỏi một người có biết thực hiện hành động nào đó hay không, có thể dùng 吗 ở cuối câu:

Chủ ngữ + 会 + động từ + tân ngữ + 吗?

Ví dụ:

你会说汉语吗?
Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
Bạn biết nói tiếng Trung không?

你会写汉字吗?
Nǐ huì xiě Hànzì ma?
Bạn biết viết chữ Hán không?

Đây là cấu trúc người học sẽ tiếp tục gặp và vận dụng trong bài 7 hsk1 cũng như nhiều bài giao tiếp cơ bản về sau.

Câu có vị ngữ là tính từ

Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp đảm nhiệm vai trò vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Một mẫu câu cơ bản người học gặp trong bài 6 là:

Chủ ngữ + 很 + tính từ

Ví dụ:

中国菜很好吃。
Zhōngguó cài hěn hǎochī.
Món ăn Trung Quốc rất ngon.

Trong câu này:

中国菜 là chủ ngữ

很 là phó từ chỉ mức độ

好吃 là tính từ, mang nghĩa ngon

Một điểm người mới học cần chú ý là 很 không phải lúc nào cũng mang sắc thái nhấn mạnh “rất” giống hoàn toàn với tiếng Việt. Trong nhiều câu có vị ngữ là tính từ, 很 còn được sử dụng để giúp câu diễn đạt tự nhiên hơn.

Ví dụ:

我很好。
Wǒ hěn hǎo.
Tôi khỏe hoặc tôi rất ổn.

Khi phủ định tính từ, có thể dùng 不:

我妈妈的汉语不好。
Wǒ māma de Hànyǔ bù hǎo.
Tiếng Trung của mẹ tôi không tốt.

Khi muốn chuyển thành câu hỏi, có thể dùng 吗:

中国菜好吃吗?
Zhōngguó cài hǎochī ma?
Món ăn Trung Quốc có ngon không?

Người học nên ghi nhớ cả ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn để tránh chỉ thuộc một câu mẫu cố định.

Đại từ nghi vấn 怎么 zěnme

怎么 được sử dụng để hỏi về cách thức hoặc phương pháp thực hiện một hành động. Trong bài 6, từ này xuất hiện trong tình huống hỏi cách viết chữ Hán.

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 怎么 + động từ?

Ví dụ:

这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết như thế nào?

Trong câu trên, 怎么 đứng ngay trước động từ 写 để hỏi cách viết.

Một ví dụ tương tự:

这个汉字怎么读?
Zhège Hànzì zěnme dú?
Chữ Hán này đọc như thế nào?

Hoặc:

你的汉语名字怎么写?
Nǐ de Hànyǔ míngzi zěnme xiě?
Tên tiếng Trung của bạn viết như thế nào?

Ở phạm vi bài này, người học chỉ cần nắm chắc cách dùng 怎么 với nghĩa “như thế nào” hoặc “bằng cách nào”. Những cách sử dụng mở rộng có thể tiếp tục được làm quen trong các bài học sau như hsk 1 bài 8.

Có thể hệ thống ba điểm ngữ pháp của bài như sau:

Điểm ngữ pháp Công dụng Ví dụ
会 Nói về kỹ năng đã biết 我会说汉语。
很 + tính từ Miêu tả tính chất, trạng thái 中国菜很好吃。
怎么 Hỏi cách thực hiện hành động 这个字怎么写?

Bài khóa bài 6 HSK1 我会说汉语

Ba đoạn bài khóa của bài 6 đưa từ vựng và ngữ pháp vào những tình huống giao tiếp cụ thể. Khi học, nên đọc cả chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt, sau đó tập đọc lại mà không nhìn phần dịch.

Bài khóa bài 6 HSK1 我会说汉语

Bài khóa 1: 在学校

在学校 nghĩa là “ở trường học”. Đoạn hội thoại tập trung vào cách hỏi và trả lời về khả năng nói tiếng Trung.

A: 你会说汉语吗?
Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
Bạn biết nói tiếng Trung không?

B: 我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.

A: 你妈妈会说汉语吗?
Nǐ māma huì shuō Hànyǔ ma?
Mẹ bạn biết nói tiếng Trung không?

B: 她不会说。
Tā bú huì shuō.
Bà ấy không biết nói.

Qua đoạn hội thoại này, người học có thể nhận ra cách chuyển đổi rất đơn giản giữa câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.

我会说。

Tôi biết nói.

我不会说。

Tôi không biết nói.

你会说吗?

Bạn biết nói không?

Khi ngữ cảnh đã rõ, tân ngữ 汉语 có thể được lược bỏ trong câu trả lời như 她不会说 mà người nghe vẫn hiểu đang nói đến khả năng nói tiếng Trung.

Bài khóa 2: 在厨房

在厨房 nghĩa là “ở trong bếp”. Đoạn hội thoại kết hợp hai nội dung ngữ pháp là câu có vị ngữ tính từ và động từ năng nguyện 会.

A: 中国菜好吃吗?
Zhōngguó cài hǎochī ma?
Món ăn Trung Quốc có ngon không?

B: 中国菜很好吃。
Zhōngguó cài hěn hǎochī.
Món ăn Trung Quốc rất ngon.

A: 你会做中国菜吗?
Nǐ huì zuò Zhōngguó cài ma?
Bạn biết nấu món Trung Quốc không?

B: 我不会做。
Wǒ bú huì zuò.
Tôi không biết nấu.

Ở câu 中国菜很好吃, 好吃 là tính từ miêu tả món ăn. Sang câu 你会做中国菜吗, 会 lại được dùng để hỏi về kỹ năng nấu ăn.

Người học có thể thay 中国菜 bằng các món ăn quen thuộc để tự luyện, đồng thời thay chủ ngữ 我, 你, 他, 她 để tạo thêm nhiều câu mới.

Bài khóa 3: 在办公室

在办公室 nghĩa là “ở văn phòng”. Đoạn hội thoại thứ ba kết hợp gần như toàn bộ kiến thức trọng tâm của bài, đặc biệt là 会, 不会, 写, 读 và 怎么.

A: 你会写汉字吗?
Nǐ huì xiě Hànzì ma?
Bạn biết viết chữ Hán không?

B: 我会写。
Wǒ huì xiě.
Tôi biết viết.

A: 这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết như thế nào?

B: 对不起,这个字我会读,不会写。
Duìbuqǐ, zhège zì wǒ huì dú, bú huì xiě.
Xin lỗi, chữ này tôi biết đọc nhưng không biết viết.

Đoạn hội thoại cho thấy 会 có thể kết hợp với nhiều động từ khác nhau. 会读 nghĩa là biết đọc, 会写 nghĩa là biết viết, còn 不会写 nghĩa là không biết viết.

Mẫu 会读,不会写 cũng rất hữu ích trong thực tế. Người mới học tiếng Trung đôi khi có thể nhận ra cách đọc của một chữ nhưng chưa nhớ cách viết, vì vậy mẫu câu này có tính ứng dụng cao.

Mẫu câu cần ghi nhớ sau bài 6 HSK1

Sau khi hoàn thành bài học, người học nên ghi nhớ và luyện nói thành thạo những câu cơ bản sau:

我会说汉语。
Wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.

我不会做中国菜。
Wǒ bú huì zuò Zhōngguó cài.
Tôi không biết nấu món Trung Quốc.

你会写汉字吗?
Nǐ huì xiě Hànzì ma?
Bạn biết viết chữ Hán không?

中国菜很好吃。
Zhōngguó cài hěn hǎochī.
Món ăn Trung Quốc rất ngon.

这个汉字怎么读?
Zhège Hànzì zěnme dú?
Chữ Hán này đọc như thế nào?

这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết như thế nào?

Khi đã thuộc các mẫu trên, không nên dừng ở việc đọc lại nguyên câu. Hãy thay đổi chủ ngữ, động từ và tân ngữ để tự tạo câu mới. Chẳng hạn, từ 我会说汉语 có thể chuyển thành 你会说汉语吗 hoặc 她不会说汉语. Từ 这个字怎么写 có thể thay 写 bằng 读 để tạo thành 这个字怎么读.

Việc luyện theo cách này giúp người học vừa nhớ từ vựng, vừa hình thành phản xạ với cấu trúc câu. Sau khi nắm vững nội dung bài 6 và các bài tiếp theo, người học có thể sử dụng đề thi hsk 1 để làm quen với cách từ vựng và mẫu câu cơ bản xuất hiện trong dạng bài kiểm tra.

    ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN


      ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN