Tìm hiểu chữ Hỷ tiếng Trung – Ý nghĩa và phong tục

Chữ Hỷ tiếng Trung
4/5 - (15 bình chọn)

Chữ Hỷ trong tiếng Trung (喜 / 囍) là một trong những biểu tượng quen thuộc và mang nhiều ý nghĩa nhất trong văn hóa Trung Hoa. Đối với những người học tiếng Trung, việc hiểu ý nghĩa và cách sử dụng chữ Hỷ không chỉ giúp tăng vốn từ vựng, mà còn mở ra góc nhìn sâu sắc hơn về phong tục, lễ nghi và tư duy thẩm mỹ của người Trung Quốc. Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về nguồn gốc, cách viết, cách đọc, ý nghĩa và ứng dụng của chữ Hỷ tiếng Trung trong đời sống hiện đại.

Chữ Hỷ tiếng Trung

Ý nghĩa chữ Hỷ tiếng Trung

  • Chữ Hán: 喜
  • Phiên âm: xǐ
  • Hán Việt: Hỷ, hy, hý
  • Ý nghĩa: Vui mừng, tốt lành

Một số từ ghép: báo hỉ 報喜, cung hỉ 恭喜, đại hỉ 大喜, hỉ hoan 喜欢, hỉ hoan 喜歡, hỉ kịch 喜剧, hỉ kịch 喜劇, hỉ sự 喜事.

Chiết tự chữ Hỷ

Chiết tự chữ Hỷ tiếng Trung
Chữ Hỷ tiếng Trung

Chữ Hỷ (喜) về cấu tạo là một chữ hội ý. Có kết cấu trên dưới, phía trên là TRÚ (壴) kết hợp với bộ KHẨU (口) bên dưới.

Trước hết nói về chữ TRÚ (壴) . 壴 là một chữ tượng hình miêu tả một cái trống, ở giữa là mặt trống, trên có vật trang trí và ở dưới là đế trống. Chữ 壴 là gốc của chữ CỔ 鼓 (cái trống, đánh trống). Trong cổ văn 鼓 miêu tả một bàn tay cầm dùi đánh vào mặt trống. TRÚ(壴) là một loại nhạc cụ dạng trống dùng trong lễ hội, ca múa.

Phần dưới của chữ Hỷ (喜) là bộ KHẨU (口) biểu thị cho lời hát, lời chúc mừng.

Như vậy Hỷ (喜) là tay đánh trống miệng hò reo chúc mừng, hỷ (喜) có nghĩa là việc tốt lành, việc vui mừng.

Phong tục dán chữ Hỷ trong đám cưới

Song hỷ thường được dán trong đám cưới
Song hỷ thường được dán trong đám cưới

Trong lễ ăn hỏi, đám cưới của người Việt Nam, do ảnh hưởng của nền văn hóa Trung Hoa nên chữ hỷ màu đỏ xuất hiện rất nhiều. Không chỉ một chữ mà là song hỷ (囍), từ thiệp cưới, phông cưới đến vỏ hộp bánh cốm, chè, hạt sen, quả cau, lá trầu… Đôi chữ hỷ đám cưới còn được dán ở nhà, ngoài ngõ để thông báo với mọi người về đám cưới.

Nguồn gốc của biểu trưng này xuất phát trong phong tục cưới hỏi Trung Quốc. Ngày xưa, song hỷ mang ý nghĩa thể hiện hai niềm vui lớn gồm có đại đăng khoa (thi đỗ làm quan) và tiểu đăng khoa (cưới vợ).

Ngày nay, đôi chữ này biểu thị cho niềm vui cũng như sự chúc phúc của hai họ dành cho đôi uyên ương. Chữ (囍) trong đám cưới được ghép lại từ 2 chữ hỷ (喜) và được gọi là song hỷ. Song có nghĩa là hai, hỷ mang ý nghĩa mừng vui. Khi ghép lại, song hỷ mang ý nghĩa niềm vui nhân đôi.

Bên cạnh đó, cụm từ “song hỷ lâm môn” cũng được sử dụng trong nhiều đám cưới Việt. Đặc biệt là trong hôn lễ người Hoa. Biểu thị cho niềm vui nhân đôi đã cùng nhau tới cửa, mang ý nghĩa không thể nào tốt đẹp hơn cho ngày vui của các đôi uyên ương.

Chữ Hỷ trong các từ vựng tiếng Trung thường gặp

Nếu bạn đang học tiếng Trung, đây là một số từ hữu ích liên quan đến chữ 喜:

Từ vựng Pinyin Nghĩa
喜欢 xǐ huān thích
喜事 xǐ shì chuyện vui
喜庆 xǐ qìng lễ vui, lễ mừng
欢喜 huān xǐ vui mừng
喜糖 xǐ táng kẹo cưới
喜酒 xǐ jiǔ rượu mừng cưới

Chữ Hỷ trong tiếng Trung là một ký tự mang giá trị sâu sắc, vừa thể hiện cảm xúc tích cực, vừa phản ánh văn hóa truyền thống. Việc hiểu ý nghĩa của chữ Hỷ (喜) và chữ Song Hỷ (囍) không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn hòa nhập và cảm nhận văn hóa Trung Quốc một cách chân thực hơn.

Nếu bạn đang học tiếng Trung hoặc tìm hiểu về văn hóa Á Đông, đây chắc chắn là một trong những chữ Hán rất đáng để nghiên cứu và ghi nhớ.

Xem thêm:

san-qua-3-0-thanhmaihsk