Trong giao tiếp hàng ngày, cách hỏi tuổi trong tiếng Trung là một kỹ năng rất quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn làm quen, xây dựng mối quan hệ hoặc tìm hiểu thông tin cơ bản về người khác. Tuy nhiên, tiếng Trung có nhiều cách hỏi tuổi khác nhau tùy theo độ tuổi, vai vế và hoàn cảnh giao tiếp. Nếu sử dụng sai cách hỏi, bạn có thể vô tình trở nên thiếu lịch sự. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách hỏi một cách đầy đủ, dễ hiểu, kèm ví dụ thực tế giúp người mới học có thể áp dụng ngay trong giao tiếp.

Vì sao cần học cách hỏi tuổi trong tiếng Trung?
Trong văn hóa Trung Quốc, tuổi tác thể hiện sự tôn trọng và phân chia vai vế trong giao tiếp. Người Trung Quốc thường rất chú trọng cách xưng hô dựa theo tuổi tác. Vì vậy, việc biết cách hỏi tuổi đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn:
- Giao tiếp tự nhiên và lịch sự hơn
- Tránh những tình huống gây hiểu lầm hoặc bất lịch sự
- Dễ dàng xác định cách xưng hô phù hợp
- Tăng khả năng phản xạ tiếng Trung trong đời sống
Các cấu trúc hỏi tuổi trong tiếng Trung phổ biến nhất
Chúng ta sẽ chia thành 4 nhóm đối tượng chính để bạn dễ dàng áp dụng:
Nhóm 1: Hỏi trẻ em (dưới 10 tuổi)
Với trẻ nhỏ, chúng ta sử dụng từ nghi vấn 几 (jǐ) – nghĩa là “mấy”.
Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 今年 (jīnnián) + 几岁 (jǐ suì) ?
Ví dụ: 你今年几岁?(Nǐ jīnnián jǐ suì?) – Cháu/Em năm nay mấy tuổi?
Nhóm 2: Hỏi bạn bè, người cùng trang lứa hoặc trẻ tuổi
Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính chất thân mật, tự nhiên. Chúng ta dùng cấu trúc với từ 多大 (duō dà) – nghĩa là “lớn chừng nào”.
Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 多大 (duō dà) + 了 (le) ?
Ví dụ: 你多大了?(Nǐ duō dà le?) – Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Lưu ý: Chữ 了 (le) ở cuối câu thể hiện trạng thái đã thay đổi (đã đến cái tuổi đó rồi).

Nhóm 3: Hỏi người lớn tuổi hơn (lịch sự)
Khi gặp người lớn hơn mình một chút hoặc trong môi trường công sở, chúng ta cần thêm từ 年纪 (niánjì) – nghĩa là “tuổi tác” để tăng sự trang trọng.
Cấu trúc: 您 (Nín) + 多大 (duō dà) + 年纪 (niánjì) + 了 (le) ?
Ví dụ: 您多大年纪了?(Nín duō dà niánjì le?) – Anh/Chị/Ông/Bà bao nhiêu tuổi rồi ạ?
Điểm nhấn: Sử dụng 您 (Nín) thay vì 你 (Nǐ) để thể hiện sự kính trọng.
Nhóm 4: Hỏi bậc tiền bối, người già (trang trọng)
Đối với những người đã cao tuổi (ông bà cụ), người Trung Quốc thường dùng cụm từ 高寿 (gāo shòu) – nghĩa là “cao thọ”.
Cấu trúc: 您 (Nín) + 高寿 (gāo shòu) + 了 (le) ?
Ví dụ: 老爷爷,您高寿了?(Lǎo yéye, nín gāoshòu le?) – Cụ ông ơi, cụ năm nay thọ bao nhiêu rồi ạ?
Cách trả lời về tuổi trong tiếng Trung
Để trả lời, cấu trúc cực kỳ đơn giản:
主语 (Chủ ngữ) + (今年) + Số tuổi + 岁 (suì).
Lưu ý: Trong tiếng Trung, bạn không cần dùng động từ “là” (shì) trước số tuổi.
Bảng số đếm cơ bản từ 1 – 20 (Để ghép tuổi)
| Số | Hán tự | Pinyin | Số | Hán tự | Pinyin |
| 1 | 一 | yī> | 11 | 十一 | shíyī |
| 2 | 二 / 两 | èr / liǎng | 12 | 十二 | shí’èr |
| 3 | 三 | sān | 13 | 十三 | shísān |
| 4 | 四 | sì | 14 | 十四 | shísì |
| 5 | 五 | wǔ | 15 | 十五 | shíwǔ |
| 10 | 十 | shí | 20 | 二十 | èrshí |
Mẹo nhỏ: Khi nói “2 tuổi”, người ta thường dùng 两岁 (liǎng suì) chứ không dùng èr suì. Hãy nhớ nhé: dùng “liǎng” khi đếm số lượng vật thể/tuổi tác.
>>> Xem thêm: Cách đọc số đếm trong tiếng Trung
Hỏi về năm sinh và con giáp
Đôi khi, để tránh hỏi trực diện con số, người Trung Quốc thường hỏi về năm sinh hoặc con giáp. Đây là cách hỏi rất “nghệ thuật”.
Hỏi về năm sinh
- Câu hỏi: 你是哪一年出生的?(Nǐ shì nǎ yī nián chūshēng de?) – Bạn sinh năm nào?
- Trả lời: 我是2000年出生的。(Wǒ shì èr líng líng líng nián chūshēng de.)

Hỏi về con giáp
Người Trung Quốc cực kỳ coi trọng 12 con giáp (生肖 – Shēngxiào).
- Câu hỏi: 你属什么?(Nǐ shǔ shénme?) – Bạn cầm tinh con gì?
- Trả lời: 我属龙。(Wǒ shǔ lóng.) – Tôi tuổi Thìn (con Rồng).
>>> Xem thêm: Từ vựng 12 con giáp tiếng Trung
Từ vựng mở rộng liên quan hỏi tuổi trong tiếng Trung
Để bài nói của mình tự nhiên hơn, bạn nên “bỏ túi” những từ vựng này:
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
| 出生 | chūshēng | Sinh ra |
| 生日 | shēngrì | Sinh nhật |
| 同岁 | tóngsuì | Bằng tuổi |
| 大 | dà | Lớn (tuổi) |
| 小< | xiǎo | Nhỏ (tuổi) |
| 左右 | zuǒyòu | Khoảng/Xấp xỉ |
| 成年 | chéngnián | Trưởng thành |
Ví dụ:
- 我比你大三岁。(Wǒ bǐ nǐ dà sān suì.) – Tôi lớn hơn bạn 3 tuổi.
- 我们同岁。(Wǒmen tóngsuì.) – Chúng ta bằng tuổi nhau.
Mẫu hội thoại giao tiếp cách hỏi tuổi trong tiếng Trung
Dưới đây là 3 tình huống phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp trong đời sống. Hãy luyện tập đọc to các đoạn hội thoại này để cải thiện ngữ điệu nhé!
Tình huống 1: Hỏi tuổi một người bạn mới quen (Cấp độ thân mật)
Nhân vật: Lan (Lan) và Đại vệ (Dàwèi).
- Lan: 大卫,你是哪一年出生的? (Dàwèi, nǐ shì nǎ yī nián chūshēng de?) Đại Vệ, bạn sinh năm bao nhiêu vậy?
- Đại Vệ: 我是2002年出生的。你呢? (Wǒ shì èr líng líng èr nián chūshēng de. Nǐ ne?) Mình sinh năm 2002. Còn bạn
- Lan: 我也是2002年生的,我们同岁!你多大了? (Wǒ yěshì èr líng líng èr nián shēng de, wǒmen tóngsuì! Nǐ duō dà le?) Mình cũng sinh năm 2002 nè, chúng mình bằng tuổi nhau đó! Thế bạn bao nhiêu tuổi rồi?
- Đại Vệ: 我今年二十四岁。 (Wǒ jīnnián èrshísì suì.) Năm nay mình 24 tuổi.
Tình huống 2: Hỏi tuổi trẻ em
Nhân vật: A (Người lớn) và Tiểu Minh (Xiǎomíng – Đứa bé).
- A: 小朋友,你叫什么名字? (Xiǎopéngyǒu, nǐ jiào shénme míngzì?) Bé ơi, cháu tên là gì thế?
- Tiểu Minh: 我叫小明。 (Wǒ jiào Xiǎomíng.) Cháu tên là Tiểu Minh ạ.
- A: 你今年几岁了? (Nǐ jīnnián jǐ suì le?) Năm nay cháu mấy tuổi rồi?
- Tiểu Minh: 我五岁了。 (Wǒ wǔ suì le.) Dạ cháu 5 tuổi rồi ạ.
Tình huống 3: Hỏi tuổi người lớn tuổi và hỏi về con giáp (Cấp độ trang trọng)
Nhân vật: Minh (Míng) và Vương tiên sinh (Wáng xiānshēng).
- Minh: 王先生,请问您多大年纪了? (Wáng xiānshēng, qǐngwèn nín duō dà niánjì le?) Thưa ông Vương, xin hỏi năm nay ông bao nhiêu tuổi rồi ạ?
- Vương: 我今年六十岁了。 (Wǒ jīnnián liùshí suì le.) Năm nay tôi 60 tuổi rồi.
- Minh: 您属什么? (Nín shǔ shénme?) Dạ ông cầm tinh con gì ạ?
- Vương: 我属马。 (Wǒ shǔ mǎ.) Tôi tuổi Ngọ (con Ngựa).
>>> Xem thêm: Cách sử dụng đại từ trong tiếng Trung
Những lưu ý khi hỏi tuổi trong tiếng Trung
- Tránh hỏi phụ nữ trẻ: Dù văn hóa phương Đông cởi mở về việc hỏi tuổi, nhưng phụ nữ hiện đại ở các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải vẫn khá nhạy cảm với chủ đề này. Hãy quan sát thái độ trước khi hỏi.
- Không hỏi tuổi sếp trong lần đầu gặp: Hãy đợi đến khi mối quan hệ thân thiết hơn hoặc hỏi đồng nghiệp khác.
- Cách dùng “Dù” (了): Đừng quên chữ “le” ở cuối câu hỏi tuổi (Nǐ duō dà le?). Nó làm câu văn tự nhiên và nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Kết luận
Việc nắm vững cách hỏi tuổi trong tiếng Trung giúp bạn giao tiếp tự nhiên và đúng văn hóa hơn. Mỗi cách hỏi tuổi đều có ngữ cảnh sử dụng riêng, vì vậy người học cần chú ý để tránh sai sót.

