Số đếm tiếng Trung là một trong những nội dung nền tảng mà người mới bắt đầu học tiếng Trung cần nắm chắc ngay từ đầu. Khi biết cách đọc và ghép số, bạn có thể sử dụng tiếng Trung trong rất nhiều tình huống quen thuộc như hỏi tuổi, nói ngày tháng, đọc số điện thoại, xem giờ, mua sắm, hỏi giá tiền hoặc giới thiệu số lượng đồ vật. Hệ thống số đếm trong tiếng Trung không quá khó, nhưng người học cần hiểu đúng quy tắc để tránh nhầm lẫn giữa cách đọc từng chữ số, cách đọc số lượng và cách dùng số thứ tự.
Bảng số đếm tiếng Trung từ cơ bản đến hàng lớn
Để học tốt số đếm, người học nên bắt đầu từ các chữ số cơ bản rồi mới chuyển sang cách ghép số lớn hơn. Khi đã nhớ các số từ 0 đến 10, bạn có thể tự đọc được nhiều con số phức tạp hơn theo đúng quy tắc. Đây cũng là nền tảng quan trọng trước khi học sâu hơn về giao tiếp, ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung hằng ngày. Nếu bạn muốn học kỹ hơn phần này, có thể tham khảo thêm bài viết về số đếm tiếng trung để luyện đọc theo từng nhóm số cụ thể.
Các số đếm tiếng Trung từ 0 đến 10
Các số từ 0 đến 10 là nhóm kiến thức đầu tiên cần ghi nhớ. Người học không nên chỉ học nghĩa tiếng Việt mà cần học cả chữ Hán, pinyin và thanh điệu. Việc phát âm đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh sai âm khi đọc số điện thoại, ngày tháng hoặc giá tiền.
| Chữ số | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 0 | 零 | líng | Không |
| 1 | 一 | yī | Một |
| 2 | 二 | èr | Hai |
| 3 | 三 | sān | Ba |
| 4 | 四 | sì | Bốn |
| 5 | 五 | wǔ | Năm |
| 6 | 六 | liù | Sáu |
| 7 | 七 | qī | Bảy |
| 8 | 八 | bā | Tám |
| 9 | 九 | jiǔ | Chín |
| 10 | 十 | shí | Mười |
Khi luyện đọc bảng số này, bạn nên đọc theo ba cách. Đầu tiên là đọc xuôi từ 0 đến 10, tiếp theo là đọc ngược từ 10 về 0, sau đó đọc ngẫu nhiên từng số. Cách học này giúp não không chỉ ghi nhớ theo thứ tự cố định mà còn phản xạ nhanh hơn khi gặp số trong thực tế.
Ngoài ra, người mới học tiếng Trung cũng nên kết hợp học pinyin ngay từ đầu. Pinyin giúp bạn biết cách phát âm chính xác từng âm tiết, đặc biệt với các số có thanh điệu dễ nhầm như 四, 五, 九. Nếu chưa nắm chắc cách đọc âm đầu, vận mẫu và thanh điệu, bạn có thể học lại phần Bảng chữ cái tiếng Trung để việc học số đếm trở nên dễ dàng hơn.

Học đếm số từ 1 – 10 qua video
Cách đọc số đếm từ 11 đến 99
Sau khi đã nhớ các số cơ bản, người học có thể bắt đầu ghép số từ 11 đến 99. Trong tiếng Trung, số 10 là 十. Các số từ 11 đến 19 được tạo bằng cách lấy 十 kết hợp với số hàng đơn vị phía sau.
| Chữ số | Chữ Hán | Pinyin | Cách hiểu |
| 11 | 十一 | shí yī | Mười một |
| 12 | 十二 | shí èr | Mười hai |
| 15 | 十五 | shí wǔ | Mười lăm |
| 18 | 十八 | shí bā | Mười tám |
| 19 | 十九 | shí jiǔ | Mười chín |
Với các số tròn chục như 20, 30, 40, cấu trúc sẽ là số hàng chục cộng với 十. Ví dụ 20 là 二十, 30 là 三十, 40 là 四十. Nếu số có cả hàng chục và hàng đơn vị, bạn chỉ cần thêm số hàng đơn vị vào phía sau.
| Chữ số | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 20 | 二十 | èr shí | Hai mươi |
| 21 | 二十一 | èr shí yī | Hai mươi mốt |
| 35 | 三十五 | sān shí wǔ | Ba mươi lăm |
| 46 | 四十六 | sì shí liù | Bốn mươi sáu |
| 68 | 六十八 | liù shí bā | Sáu mươi tám |
| 99 | 九十九 | jiǔ shí jiǔ | Chín mươi chín |
Điểm thuận lợi của số đếm tiếng Trung là quy tắc ghép khá logic. Bạn không cần học thuộc từng số riêng lẻ mà chỉ cần hiểu cấu trúc. Ví dụ, khi nhìn thấy số 57, bạn tách thành 5 chục và 7 đơn vị, sau đó đọc là 五十七. Khi nhìn thấy số 83, bạn tách thành 8 chục và 3 đơn vị, sau đó đọc là 八十三.
Số hàng trăm, hàng nghìn, hàng vạn và hàng trăm triệu
Khi đọc các số lớn hơn, người học cần ghi nhớ thêm các đơn vị 百, 千, 万 và 亿. Đây là các đơn vị xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, đặc biệt khi nói về số tiền, dân số, khoảng cách, số lượng học viên hoặc các con số thống kê.
| Giá trị | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 100 | 百 | bǎi | Trăm |
| 1.000 | 千 | qiān | Nghìn |
| 10.000 | 万 | wàn | Vạn |
| 100.000.000 | 亿 | yì | Trăm triệu |
Trong tiếng Việt, chúng ta quen nhóm số theo nghìn và triệu. Tuy nhiên, tiếng Trung sử dụng đơn vị 万 rất phổ biến. Ví dụ, 10.000 không đọc theo kiểu mười nghìn mà đọc là 一万. Tương tự, 100.000 là 十万, 1.000.000 là 一百万.
| Chữ số | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 100 | 一百 | yì bǎi | Một trăm |
| 250 | 两百五十 | liǎng bǎi wǔ shí | Hai trăm năm mươi |
| 1.000 | 一千 | yì qiān | Một nghìn |
| 2.025 | 两千零二十五 | liǎng qiān líng èr shí wǔ | Hai nghìn không trăm hai mươi lăm |
| 10.000 | 一万 | yí wàn | Mười nghìn |
| 35.000 | 三万五千 | sān wàn wǔ qiān | Ba mươi lăm nghìn |
| 1.000.000 | 一百万 | yì bǎi wàn | Một triệu |
| 100.000.000 | 一亿 | yí yì | Một trăm triệu |
Khi học các số lớn, bạn nên tập thói quen chia số thành từng cụm. Với số 35.000, có thể hiểu là 3 vạn và 5 nghìn, vì vậy đọc là 三万五千. Với số 1.000.000, có thể hiểu là 100 vạn, vì vậy đọc là 一百万. Cách tư duy theo cụm số sẽ giúp bạn đọc nhanh và ít bị rối hơn.
Chú ý: Ở đây ta phải đọc hết các số vì không có số 0 ở giữa.
Ví dụ 3: 9999 = 9000 + 900 + 90 + 9 đọc là jiǔqiān jiǔbǎi jiǔshíjiǔ
✅Chú ý: 1 vạn = 10 nghìn = 10.000. Trung Quốc thường dùng vạn vì vậy hãy nhớ tách vạn ra trước nhé!
Ví dụ 4: 10 000 = 1 0000 đọc là yíwàn (1 vạn chính là 10 nghìn)
Ví dụ 5: 17 707 = 10000 + 7000 + 700 + 7 đọc là yíwàn qīqiān qībǎi língqī
✅Chú ý: Phải nhớ tách vạn ra trước
Ví dụ 6: 1.000.000 = 100 / 0000 đọc là yìbǎiwàn (một trăm vạn = 1 triệu)
Ví dụ 7: 1.077.000 = 107 7000 -> 100 (0) 7 7000 đọc là yìbǎi língqīwàn qīqiān
Ví dụ 8: 1.825.000 = 182 5000 -> 100 82 0000 5000 đọc là yìbǎi bāshí’èrwàn wǔqiān
✅Chú ý: 亿 yì (trăm triệu/ tỉ). Vì có trăm triệu nên ta tách trăm triệu ra trước. Sau đó mới tách vạn.
Ví dụ 9: 18.500.000 = 1850 0000 -> 1000 800 50 0000 đọc là yìqiān bābǎiwǔshíwàn
Ví dụ 10: 180.000.000 = 1 8000 0000 -> 1 0000 0000 + 8000 0000 đọc là yíyìbāqiānwàn
Quy luật đọc số đếm từ trên 1.000 trong tiếng Trung
| Số | Cách viết | Cách đọc | Quy luật |
| 1.000 | 一千 | yīqiān | 1×1.000 |
| 1.002 | 一千零二 | yīqiānlíngèr | 1×1.000 + (lẻ) 2 |
| 1.010 | 一千零一十 | yīqiānlíngshí | 1×1.000 + (lẻ) 10 |
| 1.300 | 一千三百 | yīqiān sānbǎi | 1×1.000 + 3×100 |
| 9.999 | 九千九百九十九 | jiǔqiānjiǔbǎijiǔshíjiǔ | 9×1.000 + 9×100 + 9×10 + 9 |
| 10.000 | 一万 | yīwàn | 1×10.000 |
| 1.000.000 | 一百万 | yībǎiwàn | 1×1.000.000 |
| 1.065.000 | 一百零六万五 | yībǎi líng liù wàn wǔ | (1×100) (lẻ) 6×10.000 + 5 |
| 1.555.000 | 一百五十五万五 | yībǎiwǔshíwǔwànwǔ | (1×100) (5×10 + 5) × 10.000 + 5 |
| 15.500.000 | 一千五百五十万 | yīqiānwǔbǎiwǔshíwàn | (1×1.000) (5×100 + 5×10) × 10.0000 |
| 170.000.000 | 一亿七千万 | yīyìqīqiānwàn | 1×100.000.000 + (7×1.000)×10.000 |
| 1.000.000.000 | 十亿 | shíyì | 10×100.000.000 |
✅Chú ý: Trong tiếng Trung số 2 có hai từ biểu thị là 两 (liǎng) và 二 (èr). 两 dùng trong các trường hợp:
- Có lượng từ ở giữa. Ví dụ: 2 người = Liǎng gèrén (两个人)
- Trong số đếm, đứng trước bǎi, qiān, wàn, yì. Ví dụ:
222 = đọc là liǎngbǎi èrshí èr (两百 二十 二); Có thể dùng èr, nhưng thường dùng liǎng.
2000 đọc là 两千 (liǎng qiān)
20000 đọc là 两万 (liǎng wàn)
Cách dùng số đếm trong tiếng Trung trong giao tiếp
Số đếm trong tiếng Trung không chỉ dùng để đọc số lượng. Trong giao tiếp hằng ngày, số đếm còn xuất hiện khi bạn đọc số điện thoại, nói mã phòng, hỏi tuổi, nói giờ, nói ngày tháng, hỏi giá tiền và diễn đạt thứ tự. Vì vậy, sau khi học bảng số, bạn cần biết cách đưa số đếm vào từng ngữ cảnh cụ thể.
Đọc số điện thoại, mã số và số phòng
Khi đọc số điện thoại, mã số, biển số xe hoặc số phòng, người Trung Quốc thường đọc từng chữ số riêng lẻ. Cách đọc này khác với cách đọc số lượng. Ví dụ, số 205 nếu là số lượng có thể đọc là 二百零五, nhưng nếu là mã số thì thường đọc từng số là 二零五.
| Nội dung | Cách viết | Cách đọc | Ghi chú |
| Số điện thoại | 138 | yāo sān bā | Đọc từng chữ số |
| Mã số | 205 | èr líng wǔ | Đọc lần lượt từng số |
| Số phòng | 308号 | sān líng bā hào | 号 nghĩa là số |
| Biển số | 526 | wǔ èr liù | Đọc từng chữ số |
Một điểm đặc biệt là số 一 trong số điện thoại đôi khi được đọc là yāo thay vì yī. Cách đọc này giúp tránh nhầm âm trong quá trình trao đổi thông tin, nhất là khi nói qua điện thoại hoặc trong môi trường nhiều tiếng ồn.
Ví dụ, khi muốn nói số điện thoại của tôi là 138, bạn có thể nói:
我的电话号码是 138。
Wǒ de diànhuà hàomǎ shì yāo sān bā.
Số điện thoại của tôi là 138.
Người học nên luyện đọc các dãy số ngẫu nhiên vì đây là kỹ năng rất thực tế. Bạn có thể lấy số điện thoại, mã lớp học, số phòng hoặc mã đơn hàng để tự luyện mỗi ngày.
Nói tuổi, ngày tháng và giờ giấc
Khi nói tuổi trong tiếng Trung, cấu trúc rất đơn giản. Bạn chỉ cần dùng số đếm cộng với 岁. Ví dụ, 18 tuổi là 十八岁, 25 tuổi là 二十五岁, 30 tuổi là 三十岁.
| Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| 18 tuổi | 十八岁 | shí bā suì |
| 20 tuổi | 二十岁 | èr shí suì |
| 25 tuổi | 二十五岁 | èr shí wǔ suì |
| 30 tuổi | 三十岁 | sān shí suì |
Ví dụ câu hoàn chỉnh:
我今年二十五岁。
Wǒ jīnnián èr shí wǔ suì.
Năm nay tôi 25 tuổi.
Khi nói ngày tháng, tiếng Trung sắp xếp theo thứ tự năm, tháng, ngày. Năm đọc từng chữ số, còn tháng và ngày thường đọc theo giá trị của số. Ví dụ, năm 2026 đọc là 二零二六年, tháng 8 đọc là 八月, ngày 15 đọc là 十五号 hoặc 十五日.
| Nội dung | Tiếng Trung | Pinyin |
| Năm 2026 | 二零二六年 | èr líng èr liù nián |
| Tháng 8 | 八月 | bā yuè |
| Ngày 15 | 十五号 | shí wǔ hào |
| Ngày 18 tháng 10 | 十月十八号 | shí yuè shí bā hào |
Khi nói giờ, cấu trúc phổ biến là số giờ cộng 点, số phút cộng 分. Ví dụ, 7 giờ là 七点, 7 giờ 30 phút là 七点三十分.
| Giờ tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| 7 giờ | 七点 | qī diǎn |
| 8 giờ 15 phút | 八点十五分 | bā diǎn shí wǔ fēn |
| 9 giờ 30 phút | 九点三十分 | jiǔ diǎn sān shí fēn |
| 10 giờ 45 phút | 十点四十五分 | shí diǎn sì shí wǔ fēn |
Khi học phần này, bạn không nên học rời rạc từng mẫu câu. Hãy đặt số đếm vào tình huống thực tế như giới thiệu tuổi, hẹn giờ học, nói ngày sinh hoặc đọc lịch học để nhớ lâu hơn.
Nói giá tiền, số lượng và số thứ tự
Trong mua bán, số đếm được dùng rất nhiều để hỏi và trả lời về giá tiền. Đơn vị tiền tệ thường gặp là 元 hoặc 块. Trong giao tiếp đời thường, 块 được dùng phổ biến hơn.
| Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| 5 tệ | 五块 | wǔ kuài |
| 12 tệ | 十二块 | shí èr kuài |
| 25 tệ | 二十五块 | èr shí wǔ kuài |
| 100 tệ | 一百块 | yì bǎi kuài |
Ví dụ:
这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
这个二十五块。
Zhège èr shí wǔ kuài.
Cái này 25 tệ.
Khi nói số lượng người hoặc đồ vật, tiếng Trung thường cần lượng từ. Cấu trúc cơ bản là số đếm cộng lượng từ cộng danh từ.
| Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Một người | 一个人 | yí ge rén |
| Hai người | 两个人 | liǎng ge rén |
| Ba quyển sách | 三本书 | sān běn shū |
| Năm cái cốc | 五个杯子 | wǔ ge bēizi |
Bên cạnh số đếm thông thường, tiếng Trung còn có số thứ tự. Cách tạo số thứ tự rất đơn giản, chỉ cần thêm 第 trước số đếm.
| Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
| Thứ nhất | 第一 | dì yī |
| Thứ hai | 第二 | dì èr |
| Bài thứ năm | 第五课 | dì wǔ kè |
| Trang thứ hai mươi | 第二十页 | dì èr shí yè |
Nếu bạn học tiếng Trung từ đầu, ngoài số đếm, nên kết hợp nhận diện chữ Hán qua bộ thủ. Việc hiểu 214 Bộ thủ trong tiếng Trung sẽ giúp bạn ghi nhớ mặt chữ tốt hơn, đặc biệt với các chữ thường gặp trong giao tiếp và học tập.
Quy tắc đọc và viết số đếm tiếng Trung cần ghi nhớ
Để sử dụng số đếm tiếng Trung chính xác, người học cần nắm một số quy tắc dễ nhầm. Trong đó, quan trọng nhất là cách phân biệt 二 và 两, cách dùng 零 trong số có hàng trống, cách đọc 一 trong một số trường hợp và cách tạo số thứ tự với 第.
Phân biệt cách dùng 二 và 两
二 và 两 đều có nghĩa là hai, nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. 二 thường được dùng khi đọc chữ số, số thứ tự, số điện thoại hoặc các số từ 20 đến 29. Trong khi đó, 两 thường được dùng trước lượng từ hoặc trước các đơn vị như 百, 千, 万.
| Trường hợp | Cách dùng đúng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| Số 2 | 二 | èr | Hai |
| Số 20 | 二十 | èr shí | Hai mươi |
| Thứ hai | 第二 | dì èr | Thứ hai |
| Hai người | 两个人 | liǎng ge rén | Hai người |
| Hai trăm | 两百 | liǎng bǎi | Hai trăm |
| Hai nghìn | 两千 | liǎng qiān | Hai nghìn |
| Hai vạn | 两万 | liǎng wàn | Hai vạn |
Ví dụ, khi nói “hai người”, bạn nên nói 两个人 thay vì 二个人. Khi nói “20 tuổi”, bạn nói 二十岁 chứ không nói 两十岁. Đây là lỗi rất nhiều người mới học mắc phải vì trong tiếng Việt chỉ có một cách nói là “hai”.
Cách sử dụng 零, 一 và 第 trong số đếm
零 được dùng khi một hàng ở giữa số không có giá trị. Ví dụ, 105 đọc là 一百零五, 1.008 đọc là 一千零八, 2.050 đọc là 两千零五十. Khi có nhiều hàng trống liên tiếp, bạn không cần đọc nhiều chữ 零, thông thường chỉ cần đọc một lần để nối phần số phía trước với phần số phía sau.
| Chữ số | Tiếng Trung | Pinyin |
| 105 | 一百零五 | yì bǎi líng wǔ |
| 204 | 二百零四 | èr bǎi líng sì |
| 1.008 | 一千零八 | yì qiān líng bā |
| 2.050 | 两千零五十 | liǎng qiān líng wǔ shí |
Với 一, người học cần chú ý phát âm trong từng ngữ cảnh. Chữ viết vẫn là 一, nhưng khi đọc có thể biến đổi thanh điệu tùy âm đứng sau. Ở giai đoạn mới học, bạn chỉ cần nhận biết hiện tượng này và luyện đọc theo mẫu chuẩn, không nên quá lo lắng về lý thuyết ngữ âm.
Với 第, bạn chỉ cần nhớ đây là dấu hiệu của số thứ tự. Khi thêm 第 vào trước số đếm, nghĩa sẽ chuyển từ số lượng sang thứ tự. Ví dụ 一 là một, 第一 là thứ nhất. 五 là năm, 第五 là thứ năm.
Nếu bạn muốn học bài bản từ phát âm, chữ Hán, số đếm đến giao tiếp, có thể tham khảo chương trình tại Trung tâm tiếng trung Thanhmaihsk để được xây dựng lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại.
Bài tập luyện đọc và viết số đếm tiếng Trung
Sau khi học lý thuyết, người học nên luyện tập ngay bằng cách chuyển đổi qua lại giữa chữ số, chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt. Đây là cách giúp bạn ghi nhớ chủ động thay vì chỉ đọc qua bảng số.
| Câu | Yêu cầu luyện tập |
| 1 | Viết số 16 bằng chữ Hán và pinyin |
| 2 | Viết số 204 bằng chữ Hán và pinyin |
| 3 | Chuyển 两千零六 sang chữ số |
| 4 | Viết cách nói 25 tuổi bằng tiếng Trung |
| 5 | Viết cách nói ngày 18 tháng 10 |
| 6 | Viết cách nói 8 giờ 30 phút |
| 7 | Phân biệt 二 và 两 qua hai ví dụ |
| 8 | Viết số thứ tự của bài học thứ năm |
Đáp án tham khảo
| Câu | Đáp án |
| 1 | 十六, shí liù |
| 2 | 二百零四, èr bǎi líng sì |
| 3 | 2006 |
| 4 | 二十五岁, èr shí wǔ suì |
| 5 | 十月十八号, shí yuè shí bā hào |
| 6 | 八点三十分, bā diǎn sān shí fēn |
| 7 | 二十 là 20, 两个人 là hai người |
| 8 | 第五课, dì wǔ kè |
Với trẻ em hoặc người mới bắt đầu học tiếng Trung theo lộ trình đơn giản, bài học số đếm cũng thường xuất hiện trong các cấp độ nhập môn như YCT 1. Vì vậy, việc nắm chắc số đếm từ sớm sẽ giúp người học tự tin hơn khi bước vào các chủ đề cơ bản như chào hỏi, tuổi tác, lớp học, gia đình, thời gian và mua sắm.
Để học tốt số đếm trong tiếng Trung, bạn nên luyện theo ba bước. Bước đầu tiên là học bảng số từ 0 đến 10 thật chắc. Bước thứ hai là luyện ghép số từ hàng chục đến hàng trăm, hàng nghìn và hàng vạn. Bước thứ ba là đặt số đếm vào câu giao tiếp thực tế như hỏi tuổi, hỏi giờ, hỏi giá tiền và đọc số điện thoại. Khi luyện đều đặn, bạn sẽ không chỉ nhớ số mà còn sử dụng được số đếm tiếng Trung một cách tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Câu hỏi thường gặp về số đếm tiếng Trung (FAQ)
1.Số đếm tiếng Trung có khó học không?
Không. Số đếm tiếng Trung có quy tắc rõ ràng và khá logic. Chỉ cần nhớ số từ 1–10 là bạn có thể tự ghép được hầu hết các số lớn hơn.
2.Làm sao để đọc số hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn trong tiếng Trung?
Tiếng Trung ghép số theo cấu trúc:
- Hàng chục: “mười + số”
- Hàng trăm: “trăm + số”
- Hàng nghìn: “nghìn + số”→ Cấu trúc đơn giản, ít ngoại lệ.
3.Cách đọc số điện thoại, số nhà, biển số xe trong tiếng Trung như thế nào?
Khi đọc số riêng lẻ, người Trung Quốc đọc từng số một giống tiếng Việt, ví dụ: 0912 → líng jiǔ yī èr.
4.Có bảng số đếm tiếng Trung từ 1 đến 1.000.000 không?
Có. Bài viết cung cấp bảng số từ 1–10, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn, chục nghìn và hàng triệu.
5.Làm sao để nhớ số đếm tiếng Trung nhanh nhất?
Bạn có thể dùng flashcard, chia nhóm số theo logic, luyện tập ghép số, và học qua các ứng dụng.
Trên đây là tổng hợp cách đọc số trong tiếng Trung cho các bạn bắt đầu học. Biết đọc số đếm sẽ không bị nhầm lẫn hay lúng túng trong việc bàn luận về giá cả nữa đó!

