Khi đi du lịch hoặc bắt đầu học giao tiếp tiếng Trung, một trong những từ bạn chắc chắn cần biết là “cảm ơn”. Đây là câu chào cơ bản thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và là chiếc chìa khóa giúp bạn dễ dàng tạo thiện cảm với người Trung Quốc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách nói cảm ơn tiếng Trung, các cách đáp lại, và tình huống thực tế để áp dụng.
Cách nói cảm ơn tiếng Trung với 谢谢
Trong tiếng Trung, “cảm ơn” được viết là 谢谢 (xièxie).
- Phiên âm: xièxie
- Ý nghĩa: cảm ơn, cảm tạ.
Đây là cách nói phổ biến và thông dụng nhất. Khi mới học, bạn chỉ cần nhớ “xièxie” là đã có thể giao tiếp cơ bản rồi.
Ví dụ:
感谢你为我做的一切。- Gǎnxiè nǐ wèi wǒ zuò de yīqiè: Cảm ơn vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi.
谢谢你的帮助. – Xièxiè nǐ de bāngzhù: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
我为那个礼物感谢你。- Wǒ wèi nàgè lǐwù gǎnxiè nǐ: Tôi cảm ơn bạn vì món quà đó
谢谢你让我知道。- Xièxiè nǐ ràng wǒ zhī dào: Cảm ơn vì đã cho tôi biết
谢谢你的咖啡! – Xièxiè nǐ de kā fēi!: Cảm ơn vì ly cà phê
感谢您今天的光临。- Gǎnxiè nín jīntiān de guānglín: Cảm ơn bạn đã đến hôm nay
谢谢您的关心。- Xièxiè nín de guānxīn: Cảm ơn vì sự quan tâm của bạn
谢谢您花时间和我们在一起。- Xièxiè nín huā shíjiān hé wǒmen zài yìqǐ: Cảm ơn bạn đã dành thời gian với chúng tôi
谢谢大家的关注。- Xiè xiè dà jiā de guān zhù: Cảm ơn mọi người đã quan tâm.
谢谢大家的来临。 -Xiè xiè dà jiā de lái lín: Cảm ơn tất cả các bạn đã đến đây.
Cách nói cảm ơn tiếng Trung trang trọng hơn
Nếu bạn muốn lịch sự hơn, đặc biệt khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong môi trường trang trọng, có thể dùng:
- 多谢 (duōxiè) – Đa tạ.
- Ngắn gọn, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nói “cảm ơn nhiều”.
- 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè) – Vô cùng cảm ơn.
- Thể hiện sự trân trọng, cảm kích sâu sắc.
- 谢谢您的帮助 (xièxie nín de bāngzhù) – Cảm ơn ngài/bạn đã giúp đỡ.
- Sử dụng từ 您 (nín) thay cho 你 (nǐ) để thể hiện sự kính trọng.
- 感激不尽 (gǎnjī bù jìn) – Biết ơn vô cùng (thường thấy trong thư từ, lời cảm ơn trang trọng).
Những cách nói cảm ơn tiếng Trung khác ngoài 谢谢
Ngoài cách nói cảm ơn ở trên các bạn có thế sử dụng những cách cảm ơn khác như sau:
Sử dụng 感谢 (gǎn xiè)
感谢 hoặc 非常感谢你 – “Cảm ơn bạn rất nhiều” có thể được sử dụng trong những tình huống đặc biệt khi bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
Ví dụ, nếu một người bạn cùng lớp giúp đỡ bạn một phần lớn trong một dự án ở trường hoặc một đồng nghiệp bất ngờ giúp đỡ bạn trong công việc, thì 感谢 hoặc 非常感谢你 là những cụm từ thích hợp để sử dụng.
Sử dụng 哪里哪里 (nǎli nǎli)
哪里哪里 tạm dịch là “làm gì có” ,“bạn tâng bốc tôi” hoặc “bạn tốt quá” và sử dụng khi nhận được lời khen từ người khác.
Cho dù bạn nhận được một lời khen từ người mà bạn đang yêu hay gần đây bạn được sếp khen ngợi vì đã làm việc chăm chỉ, sử dụng 哪里哪里 sẽ thích hợp.
Trên thực tế, văn hóa Trung Quốc nổi tiếng là thích sự khiêm tốn. Từ chối một lời khen thay vì “cảm ơn” sẽ được đánh giá cao hơn nhiều.
Sử dụng 麻烦你了 (máfan nǐle)
麻烦你了 dịch theo nghĩa đen là “làm phiền bạn rồi”. Sử dụng khi người khác đã cố gắng giúp đỡ hoặc làm việc cho bạn. Lưu ý rằng đây không phải là một lời xin lỗi.
Ngay cả khi ai đó đã giúp đỡ bạn mà bạn không yêu cầu hoặc nếu công việc họ làm cho bạn không gây bất tiện cho họ thì 麻烦你了 là một cách thích hợp để nói “cảm ơn” rằng bạn đã nhận được sự giúp đỡ từ họ.
Sử dụng 你太好啦 (nǐ tài hǎola)
你太好啦 là một cách diễn đạt để sử dụng giữa gia đình, bạn bè hoặc những người bạn thực sự biết rõ trong môi trường làm việc hoặc trường học.
你太好啦 có lẽ không nên được sử dụng trong tình huống trang trọng với người mà bạn không biết rõ hoặc sếp của bạn.
Cách đáp lại khi có người nói cảm ơn
Ở Trung Quốc, khi ai đó cảm ơn bạn, bạn không cần trả lời quá dài. Những câu đáp phổ biến là:
- 不客气 (bú kèqi) – Không có gì.
- 不用谢 (bú yòng xiè) – Không cần cảm ơn.
- 没关系 (méi guānxi) – Không sao đâu.
- 小事一桩 (xiǎo shì yī zhuāng) – Chuyện nhỏ thôi.
Ví dụ tình huống:
- A: 谢谢你帮我拿行李。(Xièxie nǐ bāng wǒ ná xínglǐ) – Cảm ơn bạn đã giúp tôi xách hành lý.
- B: 不客气!(Bú kèqi) – Không có gì!
Tình huống thực tế khi dùng cảm ơn tiếng Trung
Trong nhà hàng
Khi phục vụ mang đồ ăn ra:
- 你们的菜来了。(Nǐmen de cài lái le) – Món ăn của các bạn đã lên.
- 谢谢!(Xièxie) – Cảm ơn!
Trên đường đi du lịch
Hỏi đường và được chỉ dẫn:
- 往前走,然后左拐。(Wǎng qián zǒu, ránhòu zuǒ guǎi) – Đi thẳng, sau đó rẽ trái.
- 谢谢您!(Xièxie nín) – Cảm ơn ngài!
Khi đi mua sắm
Sau khi thanh toán:
- 谢谢光临!(Xièxie guānglín) – Cảm ơn quý khách!
- 谢谢!再见!(Xièxie! Zàijiàn!) – Cảm ơn! Tạm biệt!
Hy vọng bài học đã đem lại cho bạn một số kiến thức hay và bổ ích về Cách nói cảm ơn tiếng Trung. Cùng học tiếng Trung thêm nhiều những điều hay mỗi ngày để nâng cao khẩu ngữ của bản thân nhé!
>>> Bạn có thể tham khảo: Chào hỏi trong tiếng Trung



