Khi bắt đầu học tiếng Trung, hầu hết mọi người thường tập trung toàn bộ năng lượng vào việc nhớ mặt chữ Hán và luyện phát âm. Tuy nhiên, có một yếu tố “nhỏ nhưng có võ” thường bị bỏ qua: Dấu câu trong tiếng Trung.
Việc sử dụng sai dấu câu không chỉ khiến đoạn văn của bạn trông thiếu chuyên nghiệp mà còn có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ hệ thống dấu câu tiếng Trung một cách chi tiết nhất.

Tổng quan về dấu câu trong tiếng Trung
Dấu câu trong tiếng Trung (中文标点符号 – Zhōngwén biāodiǎn fúhào) là hệ thống ký hiệu dùng để ngắt câu, biểu đạt cảm xúc, phân tách ý nghĩa và thể hiện cấu trúc ngữ pháp trong văn bản tiếng Trung.
Điểm đặc biệt là:
- Dấu câu tiếng Trung có hình dạng khác tiếng Việt
- Viết chiếm trọn 1 ô chữ khi viết tay
- Có những dấu chỉ tồn tại trong tiếng Trung
- Một số dấu có cách dùng khác hoàn toàn so với tiếng Việt
Vì sao người mới học cần nắm vững dấu câu trong tiếng Trung?

Việc hiểu đúng dấu câu trong tiếng Trung mang lại rất nhiều lợi ích:
- Giúp đọc hiểu văn bản nhanh hơn
- Tránh hiểu sai nghĩa câu
- Viết văn bản tiếng Trung chuẩn chỉnh
- Tăng điểm khi làm bài thi HSK
- Giao tiếp bằng văn bản (chat, email) tự nhiên hơn
>>> Xem thêm: Các nét cơ bản trong tiếng Trung
Dấu câu trong tiếng Trung cơ bản
Dấu chấm (。)
Ký hiệu: 。 (Một vòng tròn nhỏ rỗng).
Chức năng: Dùng để kết thúc một câu trần thuật hoặc câu cầu khiến.
Ví dụ:
我是越南人。
Tôi là người Việt Nam.
Tại sao không dùng dấu chấm đặc (.)? Vì chữ Hán có nhiều nét, nếu dùng dấu chấm đặc như tiếng Việt, người đọc dễ nhầm lẫn đó là một nét vẽ hoặc một vết mực nhòe trên giấy.
Dấu phẩy (,)
Ký hiệu: ,
Chức năng: Ngắt ý trong câu dài
Ví dụ:
我喜欢喝咖啡,也喜欢喝茶。
Tôi thích uống cà phê, cũng thích uống trà.
Lưu ý: Dấu phẩy trong tiếng Trung thường chiếm một ô vuông không gian tương đương với một chữ Hán.
Dấu hỏi chấm (?)
Ký hiệu: ?
Chức năng: Kết thúc câu nghi vấn
Ví dụ:
你好吗?
Bạn khỏe không?
Dấu chấm than (!)
Ký hiệu: !
Chức năng: Thể hiện cảm xúc mạnh
Ví dụ:
太好了!
Tuyệt quá!
Dấu hai chấm (:)
Ký hiệu :
Chức năng: Giải thích, liệt kê, dẫn lời nói
Ví dụ:
老师说:“请大家安静。”
Thầy giáo nói: “Mọi người hãy im lặng.”
Dấu ba chấm (……)
Hình dạng: ……
Chức năng:
- Biểu thị sự ngập ngừng
- Câu bỏ lửng
- Cảm xúc chưa nói hết
Ví dụ:
我不知道该怎么说……
Tôi không biết phải nói thế nào…
Các loại dấu ngoặc trong tiếng Trung
Dấu ngoặc kép ( “ ” )
Ký hiệu: “ ”
Chức năng: Trích dẫn lời nói
Ví dụ:
她说:“我很喜欢你。”
Cô ấy nói: “Em rất thích anh.”
Dấu ngoặc đơn ( ‘ ’ )
Ký hiệu: ‘ ’
Chức năng: Trích dẫn trong trích dẫn
Ví dụ:
他问我:“你真的说过‘我不去’吗?”
Anh ấy hỏi tôi: “Cậu thật sự đã nói ‘tôi không đi’ à?”
Dấu ngoặc tròn ( ( ) )
Ký hiệu:( )
Chức năng: Bổ sung thông tin
Ví dụ:
我住在河内(越南的首都)。
Tôi sống ở Hà Nội (thủ đô Việt Nam).
Dấu tên sách
Đây là một dấu câu rất đặc thù của tiếng Trung. Tiếng Việt thường dùng dấu ngoặc kép hoặc in nghiêng cho tên phim, tên sách. Tiếng Trung có dấu riêng.
Ký hiệu: 《 》 (cho tên tác phẩm lớn như sách, phim, báo) và 〈 〉 (cho chương sách, bài báo nhỏ bên trong).
Chức năng: Tên sách, bài báo, bài hát, tên phim, tên tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ:
我看过《西游记》。
Tôi đã xem “Tây Du Ký”.
Dấu chia liệt kê và ngăn cách
Dấu ngắt (、)
Ký hiệu: 、
Chức năng: Ngăn cách danh sách
Ví dụ:
我喜欢苹果、香蕉、橙子。
Tôi thích táo, chuối, cam.
Dấu gạch ngang ( — )
Ký hiệu: —
Chức năng:
- Nhấn mạnh
- Giải thích
- Chuyển ý
Ví dụ:
他只有一个目标——成功。
Anh ấy chỉ có một mục tiêu — thành công.
Quy tắc trình bày dấu câu trong tiếng Trung khi viết
Khi viết tiếng Trung trên giấy kẻ ô (tác văn), có những quy tắc “bất di bất dịch” bạn cần nhớ để không bị trừ điểm oan:
- Một dấu câu – Một ô vuông: Các dấu như
。,、;:?!đều được viết ở góc dưới bên trái của một ô vuông. - Không bắt đầu dòng bằng dấu câu: Ngoại trừ dấu ngoặc kép mở (
“), các dấu câu khác không được nằm ở đầu dòng. Nếu câu kết thúc ở cuối dòng, hãy viết dấu câu vào cùng ô với chữ Hán cuối cùng hoặc viết ra lề. - Dấu ba chấm và dấu gạch ngang: Chiếm 2 ô vuông liên tiếp.
Cách gõ dấu câu tiếng Trung trên máy tính và điện thoại
Để gõ được các dấu câu đặc thù như 。 hay 、, bạn cần chuyển sang bộ gõ tiếng Trung (Pinyin).
Trên máy tính (Windows/MacOS)
- Dấu chấm (
。): Nhấn phím dấu chấm.trên bàn phím. - Dấu phẩy liệt kê (
、): Nhấn phím gạch chéo ngược\(thường nằm trên phím Enter). - Dấu phẩy thường (
,): Nhấn phím dấu phẩy,. - Dấu tên sách (
《): NhấnShift+<.
Trên điện thoại (iOS/Android)
Khi dùng bàn phím Pinyin, bạn nhấn vào phím biểu tượng dấu câu (thường là 123 hoặc #+=). Các dấu câu tiếng Trung sẽ hiển thị đúng định dạng để bạn lựa chọn.
>>> Xem thêm: Cách cài bộ gõ tiếng Trung Sogou
Những lỗi sử dụng dấu câu tiếng trong Trung thường gặp và cách khắc phục
Lỗi 1: Dùng dấu chấm đặc (.) thay cho dấu chấm tròn (。)
- Hậu quả: Văn bản trông không đồng nhất, bị trừ điểm thi viết.
- Khắc phục: Tập thói quen chuyển hẳn sang chế độ gõ tiếng Trung khi soạn thảo.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa dấu phẩy (,) và dấu phẩy liệt kê (、)
- Ví dụ sai: 我喜欢苹果,香蕉,西瓜。
- Ví dụ đúng: 我喜欢苹果、香蕉、西瓜。
- Quy tắc: Chỉ dùng
、khi giữa các từ có quan hệ đẳng lập (liệt kê đồ vật, tên người…).
Lỗi 3: Quên dấu tên sách 《 》
- Khắc phục: Hãy nhớ, cứ nhắc đến tên một bài hát, bộ phim hay cuốn sách, hãy dùng
《 》. Đừng dùng ngoặc kép.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về dấu câu trong tiếng Trung
Dấu phẩy (,) và dấu phẩy liệt kê (、) khác nhau như thế nào?
Trả lời: Đây là lỗi phổ biến nhất. Dấu phẩy thường (,) dùng để ngắt các vế câu hoặc các ý lớn. Trong khi đó, dấu phẩy liệt kê (、) chỉ dùng để ngăn cách các từ hoặc cụm từ có cùng chức vụ (như liệt kê danh sách đồ vật, tên người).
Tại sao dấu chấm tiếng Trung lại là một vòng tròn rỗng (。)?
Trả lời: Chữ Hán vốn có nhiều nét và cấu trúc phức tạp. Nếu dùng dấu chấm đặc (.) như tiếng Việt, người đọc dễ nhầm lẫn đó là một nét của chữ hoặc vết bẩn. Hình vòng tròn giúp phân biệt rõ ràng điểm kết thúc của câu.
Làm sao để gõ được dấu phẩy liệt kê (、) trên bàn phím máy tính?
Trả lời: Khi đang ở bộ gõ tiếng Trung (Pinyin), bạn chỉ cần nhấn phím gạch chéo ngược \ (thường nằm phía trên phím Enter).
Dấu ba chấm trong tiếng Trung có mấy chấm?
Trả lời: Khác với tiếng Việt dùng 3 chấm (…), dấu ba chấm chuẩn trong tiếng Trung có 6 chấm (……), chia làm 2 cụm, mỗi cụm 3 chấm và chiếm diện tích của 2 ô vuông chữ Hán.
>>> Xem thêm: Ngữ pháp cơ bản trong tiếng Trung
Kết luận
Dấu câu trong tiếng Trung không chỉ đơn thuần là những ký hiệu ngắt nghỉ, chúng là một phần linh hồn của văn bản Hán ngữ. Việc nắm vững cách sử dụng dấu phẩy liệt kê, dấu chấm tròn hay dấu tên sách sẽ giúp hành trình chinh phục tiếng Trung của bạn trở nên chuyên nghiệp và thuận lợi hơn rất nhiều.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và hữu ích nhất. Hãy bắt đầu thực hành viết những câu tiếng Trung đầu tiên với dấu câu chuẩn xác ngay hôm nay nhé!
