Từ vựng tiếng Trung về gia đình: Mối quan hệ, cách xưng hô

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề gia đình
4.6/5 - (18 bình chọn)

Gia đình luôn là chủ đề đầu tiên và quan trọng nhất khi chúng ta bắt đầu học một ngôn ngữ mới. Tuy nhiên, hệ thống xưng hô trong tiếng Trung vốn nổi tiếng phức tạp với sự phân biệt rạch ròi giữa họ nội và họ ngoại. Trong bài viết này, Thanhmaihsk sẽ hệ thống lại toàn bộ từ vựng tiếng Trung về gia đình một cách khoa học nhất, kèm theo sơ đồ minh họa và các mẫu câu giao tiếp thực tế giúp bạn tự tin giới thiệu về tổ ấm của mình.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình

Tổng hợp các từ vựng tiếng Trung về gia đình

Con gái con trai gọi cha mẹ

Văn nói Văn viết Ý nghĩa
妈妈/Māmā/

阿娘/ā niáng/

阿妈/ā mā/

母亲/Mǔqīn/
老娘/lǎoniáng/
Mẹ, má, u ,bầm, mạ
爸爸/bàba/
阿爸/ā bà/
父亲/fùqīn/ Bố, ba, tía, cha, thầy
爸妈/bà mā/ 父母/fùmǔ/
双亲/shuāngqīn/
Bố mẹ, cha mẹ, ba má, thầy u

Cháu gọi ông bà ngoại

Văn nói Văn viết Ý nghĩa
姥姥/Lǎolao/

老娘/lǎoniáng/

外婆/wàipó/

姥姥/Lǎolao/

大母/dà mǔ/

毑母/jiě mǔ/

王母/wáng mǔ/

Bà ngoại
外/wàigōng/

老爷/lǎoyé/

爷爷/yéyé/

外公/Wàigōng/

毑父/Jiě fù/

大父/ Dà fù/

老爷/ Lǎoyé/

姥爷/lǎoyé/

Ông ngoại

Cháu gọi ông bà nội

  Văn nói Văn viết Ý nghĩa
老姥/ Lǎo lǎo/

奶奶/ nǎinai/

奶娘/ nǎiniáng/

祖母/ Zǔmǔ/

奶奶/ nǎinai/

大母/ dà mǔ/

王母/ wáng mǔ/

Bà nội
老爷/ Lǎoyé/

奶爷/ nǎi yé/

爷爷/ yéyé

祖父/ Zǔfù/

大爷/ dàyé/

奶爷/ nǎi yé/

王父/ wáng fù/

Ông nội

Cháu gọi anh chị em của mẹ

Văn nói Văn viết Ý nghĩa
姨姥/Yí lǎo /

姨娘/yíniáng/

姨妈/yímā/

姨母/Yímǔ/

从母/cóng mǔ/

Dì (em gái ruột của mẹ)
姨夫 /Yífu/ 姨夫 /Yífu/ Chú (chồng của dì)
舅爷/Jiù yé/

舅爹/jiù diē/

舅爸/jiù bà/

舅父/Jiùfù/ Cậu (em trai ruột của mẹ)
舅妈 /Jiùmā/ 舅妈 /Jiùmā/ Mợ (vợ của cậu)

Cháu gọi anh chị em của bố

Văn nói Văn viết Ý nghĩa
姑姥/Gū lǎo/

姑娘/gūniáng/

姑妈/gūmā/

姑爸/gū bà/

姑母/Gūmǔ/ Bác gái/cô (chị, em gái của bố)
姑夫 /Gūfu/ 姑夫 /Gūfu/ Bác/chú rể (chồng của cô/Bác gái)
叔爷/Shū yé/

叔爹/shū diē/

叔爸/shū bà/

伯父/Bófù/

叔父/shúfù/

从父/cóng fù/

Chú (em trai ruột của bố)
婶婶 /Shěnshen/ 婶婶 /Shěnshen/ Thím( vợ của chú)
伯父/Bófù/ 伯父 /Bófù/ Bác trai (anh trai của bố)

Đối với anh, chị, em trong gia đình

Từ ngữ Cách phát âm Ý nghĩa
哥哥 /Gēgē/ Anh trai
大嫂 /Dàsǎo/ Chị dâu
弟弟 /Dìdì/ Em trai
弟妹 /Dìmèi/ Em dâu
姐姐 /Jiějie/ Chị gái
姐夫 /Jiěfū/ Anh rể
妹妹 /Mèimei/ Em gái
妹夫 /Mèifū/ Em rể
堂哥/姐/弟/妹 Táng gē/jiě/dì/mèi/ Anh em họ (con của anh, em trai bố mẹ)
表哥/姐/弟/妹 Biǎo gē/jiě/dì/mèi Anh em họ (con của chị, em gái bố mẹ)

Ông bà, cô chú, cậu mợ gọi cháu

Từ ngữ Cách phát âm Ý nghĩa
孙子 / Sūnzi/ Cháu trai nội
孙女 /Sūnnǚ/ Cháu gái nội
外孙 /Wàisūn/ Cháu trai ngoại
外孙女 /Wàisūnnǚ/ Cháu gái ngoại
侄子

侄女

/Zhízi/

Zhínǚ/

Cháu trai/cháu gái (gọi bạn bằng bác, chú)
舅侄

舅侄女

/Jiù zhí/

/Jiù zhínǚ/

Cháu trai/cháu gái (gọi bạn bằng cô)
外甥

外甥女

/Wàishēng/

/Wàishēngnǚ/

Cháu trai/cháu gái (gọi bạn là cậu)
姨侄

姨侄女

/Yí zhí/
/Yí zhínǚ/
Cháu trai/cháu gái (gọi bạn là Dì)

Quan hệ thân cận trong gia đình

Từ ngữ Cách phát âm Ý nghĩa
妻子

老婆

/Qīzi/

/Lǎopó/

Vợ
丈夫

老公

/Zhàngfu/

/Lǎogōng/

Chồng
公公 /Gōnggōng/ Bố chồng
婆婆 /Pópo/ Mẹ chồng
岳父 /Yuèfù/ Bố vợ
岳母 /Yuèmǔ/ Mẹ vợ
儿子 /Érzi/ Con trai
媳妇 /Xífù/ Con dâu
女儿 /Nǚ’ér/ Con gái
女婿 /Nǚxù/ Con rể

Một số cách xưng hô khác

Từ ngữ Cách phát âm Ý nghĩa
亲家公 /Qìngjiā gōng/ Ông thông gia
亲家母 /Qìngjiāmǔ/ Bà thông gia
继母
后妈
/Jìmǔ/
/Hòumā/
Mẹ kế
继父
后父
/Jìfù/

/Hòufù/

Bố dượng
亲戚 /Qīnqi/ Họ hàng
家庭 /jiātíng/ gia đình
成员 /chéngyuán/ thành viên

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề Gia đình thông dụng

Dưới đây là những mẫu câu hỏi và trả lời phổ biến nhất mà bạn có thể áp dụng ngay vào cuộc sống hàng ngày hoặc trong các bài thi nói HSK.

Hỏi về số lượng thành viên trong gia đình

Đây là câu hỏi cơ bản nhất khi bắt đầu tìm hiểu về gia đình của một ai đó.

Câu hỏi: 你家有几口人?

Pinyin: Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Dịch: Nhà bạn có mấy người?

Trả lời: 我家有 [Số] 口人, bao gồm…

Ví dụ: 我家有五口人:爷爷、奶奶、爸爸、妈妈和我。

Pinyin: Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén: yéye, nǎinai, bàba, māma hé wǒ.

Dịch: Nhà tôi có 5 người: Ông nội, bà nội, bố, mẹ và tôi.

Hỏi về nghề nghiệp của người thân

Kết hợp từ vựng gia đình với chủ đề nghề nghiệp để mở rộng cuộc trò chuyện.

Câu hỏi: 你爸爸做什么工作?

Pinyin: Nǐ bàba zuò shénme gōngzuò?

Dịch: Bố bạn làm nghề gì?

Trả lời: 我爸爸是 [Nghề nghiệp]。

Ví dụ: 我爸爸是商人。

Pinyin: Wǒ bàba shì shāngrén.

Dịch: Bố tôi là thương nhân (người kinh doanh).

Hỏi thăm tình hình sức khỏe/thời gian

Câu hỏi: 你父母身体好吗

Pinyin: Nǐ fùmǔ shēntǐ hǎo ma?

Dịch: Bố mẹ bạn có khỏe không?

Trả lời: 他们身体都很好,谢谢!

Pinyin: Tāmen shēntǐ dōu hěn hǎo, xièxiè!

Dịch: Họ đều rất khỏe, cảm ơn bạn!

Hỏi về tình trạng hôn nhân/con cái

Câu hỏi: 你结婚了吗?

Pinyin: Nǐ jiéhūnle ma?

Dịch: Bạn kết hôn chưa?

Trả lời: 我结婚了,我有一个女儿。

Pinyin: Wǒ jiéhūnle, wǒ yǒu yīgè nǚ’ér.

Dịch: Tôi kết hôn rồi, tôi có một cô con gái.

Đoạn văn tiếng Trung giới thiệu về các thành viên trong Gia đình

Giới thiệu thành viên trong gia đình bằng tiếng Trung
Giới thiệu thành viên trong gia đình bằng tiếng Trung

Sau khi đã nắm vững các từ vựng về thành viên, hãy cùng thực hành ghép chúng thành một đoạn văn hoàn chỉnh để giới thiệu về tổ ấm của mình nhé!

Đoạn văn (Hán tự): 我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。我的爸爸是医生,他今年五十岁。我的妈妈是老师,她的性格很温柔。我的哥哥是大学生,他在北京学习。我们家非常幸福,我爱我的家。

Phiên âm (Pinyin): Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, gēge hé wǒ. Wǒ de bàba shì yīshēng, tā jīnnián wǔshí suì. Wǒ de māma shì lǎoshī, tā de xìnggé hěn wēnróu. Wǒ de gēge shì dàxuéshēng, tā zài Běijīng xuéxí. Wǒmen jiā fēicháng xìngfú, wǒ ài wǒ de jiā.

Dịch nghĩa: Gia đình tôi có bốn người: Bố, mẹ, anh trai và tôi. Bố tôi là bác sĩ, năm nay ông ấy 50 tuổi. Mẹ tôi là giáo viên, tính cách của bà rất dịu dàng. Anh trai tôi là sinh viên đại học, anh ấy đang học tập tại Bắc Kinh. Gia đình chúng tôi rất hạnh phúc, tôi yêu gia đình mình.

Một số lưu ý khi xưng hô trong gia đình người Trung Quốc

  • Sử dụng “咱们” (Zánmen): Khi nói chuyện với người trong gia đình, người Trung Quốc thường dùng “咱们” thay cho “我们” để tạo cảm giác gần gũi, thân thiết hơn.
  • Họ nội và Họ ngoại: Luôn nhớ phân biệt rõ 爷爷 (yéye) / 奶奶 (nǎinai) cho bên nội và 外公 (wàigōng) / 外婆 (wàipó) cho bên ngoại. Việc gọi nhầm có thể coi là thiếu sót trong giao tiếp truyền thống.
  • Cách gọi “Vợ/Chồng”: Ngoài từ ngữ trang trọng như 丈夫 (zhàngfu) hay 妻子 (qīzi), trong khẩu ngữ hàng ngày người ta thường dùng 老公 (lǎogōng) và 老婆 (lǎopó).

Giải đáp thắc mắc về từ vựng tiếng Trung về gia đình

Dưới đây là tổng hợp những câu hỏi mà các bạn học viên tại Thanhmaihsk thường gặp nhất khi học về chủ đề này.

1. Tại sao tiếng Trung lại phân biệt rõ họ nội và họ ngoại?

Trong văn hóa Trung Hoa, việc phân biệt nội ngoại (Họ nội gọi là 亲家 – Qìngjiā, họ ngoại gọi là 外家 – Wàijiā) rất quan trọng để xác định thứ bậc và quan hệ huyết thống trong gia tộc. Điều này thể hiện sự tôn trọng truyền thống và lễ nghi.

2. Người Trung Quốc gọi “Anh/Chị họ” như thế nào?

Tiếng Trung chia làm 2 loại anh chị em họ:

  • 堂 (Táng): Anh chị em họ có cùng họ (con của bác trai, chú). Ví dụ: 堂哥 (Táng gē).
  • 表 (Biǎo): Anh chị em họ khác họ (con của cô, dì, cậu). Ví dụ: 表姐 (Biǎo jiě).

3. Cách gọi thân mật cho bố mẹ trong tiếng Trung là gì?

Ngoài cách gọi trang trọng là 父亲 (Fùqīn – Phụ thân)母亲 (Mǔqīn – Mẫu thân), hay phổ biến là 爸爸 (Bàba), 妈妈 (Māma), người Trung Quốc thường dùng 老爸 (Lǎobà)老妈 (Lǎomā) để thể hiện sự thân thiết, gần gũi.

4. Làm sao để nhớ hết các từ xưng hô họ hàng phức tạp?

Mẹo nhỏ là hãy học theo Sơ đồ cây gia đình (Family Tree). Hãy bắt đầu từ chính bạn, sau đó vẽ ra các nhánh hướng lên (bố mẹ, ông bà) và hướng sang ngang (cô, dì, chú, bác). Việc liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn gấp 5 lần.

Trên đây là những cách xưng hô cơ bản nhất trong mối quan hệ gia đình. Hy vọng sẽ giúp ích cho việc học từ vựng tiếng trung theo chủ đề của bạn!

Bạn muốn giao tiếp tiếng Trung trôi chảy như người bản xứ? Khám phá ngay các khóa học tiếng Trung tại Thanhmaihsk để xây dựng nền móng vững chắc từ hôm nay!

Bài viết bạn có thể quan quan tâm:

san-qua-3-0-thanhmaihsk