Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung là một trong những nội dung giao tiếp đầu tiên mà người học cần nắm vững. Chủ đề này thường xuất hiện trong buổi học đầu tiên, khi làm quen với bạn bè, tham gia kỳ thi nói hoặc phỏng vấn tại doanh nghiệp sử dụng tiếng Trung. Một phần giới thiệu tốt không nhất thiết phải có câu quá dài hay sử dụng nhiều từ vựng khó. Người học chỉ cần lựa chọn thông tin phù hợp, sắp xếp theo trình tự rõ ràng và phát âm chính xác.
Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn cách xây dựng một bài giới thiệu bản thân tiếng Trung hoàn chỉnh, từ lời chào, họ tên, tuổi, quê quán đến học tập, công việc, sở thích và mục tiêu cá nhân. Các từ vựng, mẫu câu và bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung đều được trình bày kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt để người mới học có thể dễ dàng theo dõi, ghi nhớ và áp dụng.
Cấu trúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung
Một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung cơ bản thường được sắp xếp từ những thông tin chung đến các nội dung mang tính cá nhân. Người học không nhất thiết phải đưa toàn bộ thông tin vào bài nói. Tùy theo đối tượng giao tiếp và hoàn cảnh sử dụng, bạn có thể lựa chọn những nội dung phù hợp để bài giới thiệu tự nhiên hơn.
Trình tự phổ biến gồm lời chào, họ tên, tuổi, quốc tịch, quê quán, nơi sinh sống, học tập hoặc công việc, sở thích, tính cách, mục tiêu và lời kết.
Lời chào và cách mở đầu tự nhiên
Lời chào là nội dung đầu tiên của phần giới thiệu. Cách chào cần phù hợp với người nghe. Khi giới thiệu trước lớp, bạn có thể chào giáo viên và các bạn. Khi gặp một người lớn tuổi hoặc tham gia phỏng vấn, bạn nên sử dụng cách chào lịch sự hơn.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 大家好! | Dàjiā hǎo! | Xin chào mọi người! |
| 你好! | Nǐ hǎo! | Xin chào bạn! |
| 您好! | Nín hǎo! | Xin chào ông, bà hoặc anh, chị! |
| 老师好,同学们好! | Lǎoshī hǎo, tóngxuémen hǎo! | Em chào thầy cô và các bạn! |
| 很高兴认识大家。 | Hěn gāoxìng rènshi dàjiā. | Rất vui được làm quen với mọi người. |
| 很高兴有机会介绍自己。 | Hěn gāoxìng yǒu jīhuì jièshào zìjǐ. | Tôi rất vui khi có cơ hội giới thiệu bản thân. |
Trong giao tiếp thông thường, bạn chỉ cần sử dụng một hoặc hai câu mở đầu. Không nên dùng liên tiếp quá nhiều lời chào vì có thể khiến phần giới thiệu dài dòng.
Ví dụ:
大家好!很高兴认识大家。
Dàjiā hǎo! Hěn gāoxìng rènshi dàjiā.
Xin chào mọi người! Rất vui được làm quen với mọi người.
Thông tin cá nhân cơ bản
Sau lời chào, người nói thường giới thiệu họ tên, tuổi, quốc tịch, quê quán và nơi đang sinh sống. Đây là những thông tin cơ bản nhất trong một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung.
| Thông tin | Mẫu câu tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| Họ tên | 我叫…… | Tôi tên là…… |
| Họ | 我姓…… | Tôi họ…… |
| Tên tiếng Trung | 我的中文名字叫…… | Tên tiếng Trung của tôi là…… |
| Tuổi | 我今年……岁。 | Năm nay tôi……tuổi. |
| Quốc tịch | 我是越南人。 | Tôi là người Việt Nam. |
| Quê quán | 我来自…… | Tôi đến từ…… |
| Nơi sinh sống | 我现在住在…… | Hiện tại tôi sống ở…… |
| Nơi sinh | 我出生在…… | Tôi sinh ra tại…… |
Ví dụ:
我叫阮明英。
Wǒ jiào Ruǎn Míng Yīng.
Tôi tên là Nguyễn Minh Anh.
我姓阮,叫明英。
Wǒ xìng Ruǎn, jiào Míng Yīng.
Tôi họ Nguyễn, tên là Minh Anh.
我的中文名字叫李明。
Wǒ de Zhōngwén míngzi jiào Lǐ Míng.
Tên tiếng Trung của tôi là Lý Minh.
我今年二十岁。
Wǒ jīnnián èrshí suì.
Năm nay tôi 20 tuổi.
我是越南人,来自河内。
Wǒ shì Yuènán rén, láizì Hénèi.
Tôi là người Việt Nam, đến từ Hà Nội.
我现在住在胡志明市。
Wǒ xiànzài zhù zài Húzhìmíng Shì.
Hiện tại tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Khi giới thiệu tên, cấu trúc 我叫 là cách nói thông dụng và tự nhiên nhất. Cấu trúc 我的名字是 vẫn đúng về ngữ pháp nhưng thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh tên của mình.
Thông tin về học tập
Học sinh và sinh viên có thể giới thiệu về trường học, lớp học, chuyên ngành, năm học hiện tại hoặc thời gian đã học tiếng Trung.
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
我是大学生。
Wǒ shì dàxuéshēng.
Tôi là sinh viên đại học.
我在河内大学学习。
Wǒ zài Hénèi Dàxué xuéxí.
Tôi học tại Trường Đại học Hà Nội.
我是河内大学的学生。
Wǒ shì Hénèi Dàxué de xuésheng.
Tôi là sinh viên Trường Đại học Hà Nội.
我的专业是汉语。
Wǒ de zhuānyè shì Hànyǔ.
Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.
我今年上大学二年级。
Wǒ jīnnián shàng dàxué èr niánjí.
Năm nay tôi học năm thứ hai đại học.
我学汉语已经一年了。
Wǒ xué Hànyǔ yǐjīng yì nián le.
Tôi đã học tiếng Trung được một năm.
我每天学习两个小时汉语。
Wǒ měitiān xuéxí liǎng ge xiǎoshí Hànyǔ.
Mỗi ngày tôi học tiếng Trung hai giờ.
Người mới học nên sử dụng những câu ngắn và quen thuộc. Bạn không cần giới thiệu quá chi tiết về chương trình học nếu tình huống giao tiếp không yêu cầu.
Thông tin về nghề nghiệp và nơi làm việc
Người đã đi làm có thể giới thiệu nghề nghiệp, công ty, bộ phận làm việc hoặc số năm kinh nghiệm.
我是老师。
Wǒ shì lǎoshī.
Tôi là giáo viên.
我是一名会计。
Wǒ shì yì míng kuàijì.
Tôi là một kế toán viên.
我在一家公司工作。
Wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc tại một công ty.
我在一家贸易公司工作。
Wǒ zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc tại một công ty thương mại.
我已经工作三年了。
Wǒ yǐjīng gōngzuò sān nián le.
Tôi đã làm việc được ba năm.
我的工作是翻译。
Wǒ de gōngzuò shì fānyì.
Công việc của tôi là phiên dịch.
我主要负责销售工作。
Wǒ zhǔyào fùzé xiāoshòu gōngzuò.
Tôi chủ yếu phụ trách công việc kinh doanh.
Khi giới thiệu nghề nghiệp, người học có thể dùng cấu trúc 我是 kết hợp với tên nghề nghiệp. Khi nói về nơi làm việc, cấu trúc 我在……工作 được sử dụng phổ biến hơn.
Sở thích và hoạt động hằng ngày
Sở thích giúp phần giới thiệu trở nên gần gũi và thể hiện rõ hơn đặc điểm cá nhân. Tuy nhiên, bạn chỉ nên lựa chọn hai hoặc ba sở thích tiêu biểu.
我喜欢听音乐。
Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè.
Tôi thích nghe nhạc.
我喜欢看书和看电影。
Wǒ xǐhuan kàn shū hé kàn diànyǐng.
Tôi thích đọc sách và xem phim.
我的爱好是旅游。
Wǒ de àihào shì lǚyóu.
Sở thích của tôi là du lịch.
我平时喜欢跑步。
Wǒ píngshí xǐhuan pǎobù.
Bình thường tôi thích chạy bộ.
有时间的时候,我常常和朋友打篮球。
Yǒu shíjiān de shíhou, wǒ chángcháng hé péngyou dǎ lánqiú.
Khi có thời gian, tôi thường chơi bóng rổ với bạn bè.
周末我喜欢在家看中国电影。
Zhōumò wǒ xǐhuan zài jiā kàn Zhōngguó diànyǐng.
Cuối tuần tôi thích xem phim Trung Quốc ở nhà.
Tính cách và điểm mạnh
Phần giới thiệu tính cách thường được sử dụng trong lớp học, khi làm quen với bạn mới hoặc trong phỏng vấn.
我是一个比较开朗的人。
Wǒ shì yí ge bǐjiào kāilǎng de rén.
Tôi là một người khá cởi mở.
我的性格很友好。
Wǒ de xìnggé hěn yǒuhǎo.
Tính cách của tôi rất thân thiện.
我做事很认真。
Wǒ zuòshì hěn rènzhēn.
Tôi làm việc rất nghiêm túc.
我喜欢帮助别人。
Wǒ xǐhuan bāngzhù biérén.
Tôi thích giúp đỡ người khác.
我有责任心,也很有耐心。
Wǒ yǒu zérènxīn, yě hěn yǒu nàixīn.
Tôi có trách nhiệm và cũng rất kiên nhẫn.
我很喜欢认识新朋友。
Wǒ hěn xǐhuan rènshi xīn péngyou.
Tôi rất thích làm quen với những người bạn mới.
Mục tiêu học tiếng Trung
Khi tham gia lớp học hoặc kỳ thi nói, người học có thể giới thiệu lý do và mục tiêu học tiếng Trung.
我学习汉语是因为我喜欢中国文化。
Wǒ xuéxí Hànyǔ shì yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Tôi học tiếng Trung vì tôi yêu thích văn hóa Trung Quốc.
我学习汉语是因为工作需要。
Wǒ xuéxí Hànyǔ shì yīnwèi gōngzuò xūyào.
Tôi học tiếng Trung vì yêu cầu công việc.
我希望提高自己的汉语水平。
Wǒ xīwàng tígāo zìjǐ de Hànyǔ shuǐpíng.
Tôi hy vọng nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
我希望以后能用汉语工作。
Wǒ xīwàng yǐhòu néng yòng Hànyǔ gōngzuò.
Tôi hy vọng sau này có thể sử dụng tiếng Trung trong công việc.
我希望以后能去中国留学。
Wǒ xīwàng yǐhòu néng qù Zhōngguó liúxué.
Tôi hy vọng sau này có thể đến Trung Quốc du học.
Lời kết trong phần giới thiệu
Lời kết giúp bài nói trọn vẹn hơn. Trong giao tiếp thân mật, bạn có thể bày tỏ mong muốn làm quen với mọi người. Trong phỏng vấn, bạn nên kết thúc bằng lời cảm ơn lịch sự.
我的介绍完了,谢谢大家!
Wǒ de jièshào wán le, xièxie dàjiā!
Phần giới thiệu của tôi đã hết, cảm ơn mọi người!
希望以后能和大家成为好朋友。
Xīwàng yǐhòu néng hé dàjiā chéngwéi hǎo péngyou.
Hy vọng sau này tôi có thể trở thành bạn tốt với mọi người.
请老师和同学们多多帮助。
Qǐng lǎoshī hé tóngxuémen duōduō bāngzhù.
Mong thầy cô và các bạn giúp đỡ tôi nhiều hơn.
请大家多多关照。
Qǐng dàjiā duōduō guānzhào.
Mong mọi người giúp đỡ và chỉ bảo tôi.
感谢您给我这次介绍自己的机会。
Gǎnxiè nín gěi wǒ zhè cì jièshào zìjǐ de jīhuì.
Cảm ơn ông, bà hoặc anh, chị đã cho tôi cơ hội giới thiệu bản thân.
Từ vựng giới thiệu bản thân tiếng Trung
Để viết được một bài giới thiệu hoàn chỉnh, người học không cần ghi nhớ quá nhiều từ cùng lúc. Bạn nên ưu tiên từ vựng liên quan trực tiếp đến họ tên, tuổi, quê quán, học tập, nghề nghiệp, sở thích và tính cách.
Từ vựng về thông tin cá nhân
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 名字 | míngzi | Tên | 你叫什么名字?Bạn tên là gì? |
| 姓 | xìng | Họ | 我姓阮。Tôi họ Nguyễn. |
| 叫 | jiào | Tên là, gọi là | 我叫李明。Tôi tên là Lý Minh. |
| 年龄 | niánlíng | Tuổi tác | 我的年龄是二十岁。Tôi 20 tuổi. |
| 岁 | suì | Tuổi | 我今年十八岁。Năm nay tôi 18 tuổi. |
| 国家 | guójiā | Quốc gia | 你的国家在哪儿?Đất nước của bạn ở đâu? |
| 越南 | Yuènán | Việt Nam | 我来自越南。Tôi đến từ Việt Nam. |
| 家乡 | jiāxiāng | Quê hương | 我的家乡在河内。Quê tôi ở Hà Nội. |
| 来自 | láizì | Đến từ | 我来自海防。Tôi đến từ Hải Phòng. |
| 住 | zhù | Sống, cư trú | 我住在河内。Tôi sống ở Hà Nội. |
| 出生 | chūshēng | Sinh ra | 我出生在岘港。Tôi sinh ra tại Đà Nẵng. |
| 认识 | rènshi | Quen biết | 很高兴认识你。Rất vui được làm quen với bạn. |
| 介绍 | jièshào | Giới thiệu | 我来介绍一下自己。Tôi xin giới thiệu một chút về bản thân. |
| 自己 | zìjǐ | Bản thân | 请介绍一下自己。Hãy giới thiệu một chút về bản thân. |
Từ vựng về học tập và nghề nghiệp
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 学生 | xuésheng | Học sinh, sinh viên | 我是学生。Tôi là học sinh. |
| 大学生 | dàxuéshēng | Sinh viên đại học | 她是大学生。Cô ấy là sinh viên đại học. |
| 老师 | lǎoshī | Giáo viên | 我妈妈是老师。Mẹ tôi là giáo viên. |
| 学校 | xuéxiào | Trường học | 我的学校很大。Trường của tôi rất lớn. |
| 大学 | dàxué | Đại học | 我在大学学习。Tôi học tại trường đại học. |
| 专业 | zhuānyè | Chuyên ngành | 我的专业是汉语。Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung. |
| 学习 | xuéxí | Học tập | 我学习汉语。Tôi học tiếng Trung. |
| 汉语 | Hànyǔ | Tiếng Trung | 我的汉语还不错。Tiếng Trung của tôi khá tốt. |
| 工作 | gōngzuò | Làm việc, công việc | 我在河内工作。Tôi làm việc tại Hà Nội. |
| 公司 | gōngsī | Công ty | 我在一家公司工作。Tôi làm việc tại một công ty. |
| 职员 | zhíyuán | Nhân viên | 她是一名公司职员。Cô ấy là nhân viên công ty. |
| 医生 | yīshēng | Bác sĩ | 我的姐姐是医生。Chị gái tôi là bác sĩ. |
| 工程师 | gōngchéngshī | Kỹ sư | 他是一名工程师。Anh ấy là kỹ sư. |
| 翻译 | fānyì | Phiên dịch, biên dịch | 我的工作是翻译。Công việc của tôi là phiên dịch. |
| 同事 | tóngshì | Đồng nghiệp | 我的同事都很友好。Đồng nghiệp của tôi đều rất thân thiện. |
Từ vựng về sở thích và tính cách
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 喜欢 | xǐhuan | Thích | 我喜欢看书。Tôi thích đọc sách. |
| 爱好 | àihào | Sở thích | 我的爱好是旅游。Sở thích của tôi là du lịch. |
| 看书 | kàn shū | Đọc sách | 我每天晚上看书。Tối nào tôi cũng đọc sách. |
| 听音乐 | tīng yīnyuè | Nghe nhạc | 她喜欢听音乐。Cô ấy thích nghe nhạc. |
| 看电影 | kàn diànyǐng | Xem phim | 周末我常常看电影。Cuối tuần tôi thường xem phim. |
| 旅游 | lǚyóu | Du lịch | 我很喜欢旅游。Tôi rất thích du lịch. |
| 唱歌 | chànggē | Hát | 她唱歌唱得很好。Cô ấy hát rất hay. |
| 跳舞 | tiàowǔ | Nhảy, múa | 我的妹妹喜欢跳舞。Em gái tôi thích nhảy múa. |
| 跑步 | pǎobù | Chạy bộ | 我每天早上跑步。Mỗi sáng tôi đều chạy bộ. |
| 打篮球 | dǎ lánqiú | Chơi bóng rổ | 我喜欢和朋友打篮球。Tôi thích chơi bóng rổ cùng bạn bè. |
| 开朗 | kāilǎng | Cởi mở, vui vẻ | 她是一个开朗的人。Cô ấy là người cởi mở. |
| 认真 | rènzhēn | Nghiêm túc, chăm chỉ | 他工作很认真。Anh ấy làm việc rất nghiêm túc. |
| 友好 | yǒuhǎo | Thân thiện | 同学们对我很友好。Các bạn học rất thân thiện với tôi. |
| 热情 | rèqíng | Nhiệt tình | 她是一个热情的人。Cô ấy là người nhiệt tình. |
| 安静 | ānjìng | Yên tĩnh, trầm tính | 我比较安静。Tôi khá trầm tính. |
喜欢 thường được sử dụng như một động từ và đứng trước sự vật hoặc hoạt động.
Ví dụ:
我喜欢汉语。
Wǒ xǐhuan Hànyǔ.
Tôi thích tiếng Trung.
爱好 có thể được sử dụng như một danh từ để nói về sở thích cá nhân.
Ví dụ:
我的爱好是画画。
Wǒ de àihào shì huàhuà.
Sở thích của tôi là vẽ tranh.
Từ nối giúp bài giới thiệu tự nhiên hơn
Từ nối giúp các câu trong bài giới thiệu có sự liên kết. Tuy nhiên, người mới học chỉ nên chọn một vài từ đơn giản và phù hợp với trình độ.
| Từ nối | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Cách sử dụng |
| 首先 | shǒuxiān | Trước tiên | Mở đầu nội dung chính |
| 然后 | ránhòu | Sau đó | Chuyển sang thông tin tiếp theo |
| 另外 | lìngwài | Ngoài ra | Bổ sung thêm thông tin |
| 平时 | píngshí | Bình thường | Nói về thói quen hằng ngày |
| 因为 | yīnwèi | Bởi vì | Giới thiệu nguyên nhân |
| 所以 | suǒyǐ | Vì vậy | Nêu kết quả |
| 但是 | dànshì | Nhưng | Thể hiện sự tương phản |
| 最后 | zuìhòu | Cuối cùng | Chuyển sang lời kết |
Ví dụ:
我喜欢中国文化,所以我学习汉语。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà, suǒyǐ wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi yêu thích văn hóa Trung Quốc, vì vậy tôi học tiếng Trung.
我的汉语还不太好,但是我每天都努力学习。
Wǒ de Hànyǔ hái bú tài hǎo, dànshì wǒ měitiān dōu nǔlì xuéxí.
Tiếng Trung của tôi vẫn chưa tốt lắm nhưng ngày nào tôi cũng cố gắng học tập.
>>>Tham khảo: Dịch họ tên tiếng Trung sang tiếng Việt
Bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung theo từng tình huống
Nội dung giới thiệu cần được điều chỉnh theo hoàn cảnh giao tiếp. Bài giới thiệu trong lớp học có thể thân thiện và gần gũi. Bài giới thiệu khi phỏng vấn cần tập trung nhiều hơn vào học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng.
Bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung cơ bản
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 大家好! | Dàjiā hǎo! | Xin chào mọi người! |
| 我叫阮明英。 | Wǒ jiào Ruǎn Míng Yīng. | Tôi tên là Nguyễn Minh Anh. |
| 我今年二十岁。 | Wǒ jīnnián èrshí suì. | Năm nay tôi 20 tuổi. |
| 我是越南人,来自河内。 | Wǒ shì Yuènán rén, láizì Hénèi. | Tôi là người Việt Nam, đến từ Hà Nội. |
| 我现在是一名大学生。 | Wǒ xiànzài shì yì míng dàxuéshēng. | Hiện tại tôi là sinh viên đại học. |
| 我学习汉语已经一年了。 | Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng yì nián le. | Tôi đã học tiếng Trung được một năm. |
| 我喜欢听音乐和看电影。 | Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè hé kàn diànyǐng. | Tôi thích nghe nhạc và xem phim. |
| 我是一个比较开朗的人。 | Wǒ shì yí ge bǐjiào kāilǎng de rén. | Tôi là một người khá cởi mở. |
| 很高兴认识大家。 | Hěn gāoxìng rènshi dàjiā. | Rất vui được làm quen với mọi người. |
| 谢谢大家! | Xièxie dàjiā! | Cảm ơn mọi người! |
Đây là bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung cơ bản, phù hợp với người mới học. Bạn có thể thay họ tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp và sở thích bằng thông tin thật của mình.
Bài giới thiệu dành cho học sinh
大家好!
Dàjiā hǎo!
Xin chào mọi người!
我叫陈玉兰,今年十五岁。
Wǒ jiào Chén Yù Lán, jīnnián shíwǔ suì.
Tôi tên là Trần Ngọc Lan, năm nay 15 tuổi.
我是越南人,来自海防。
Wǒ shì Yuènán rén, láizì Hǎifáng.
Tôi là người Việt Nam, đến từ Hải Phòng.
我是一名高中生。
Wǒ shì yì míng gāozhōngshēng.
Tôi là học sinh trung học phổ thông.
我最喜欢的科目是英语和汉语。
Wǒ zuì xǐhuan de kēmù shì Yīngyǔ hé Hànyǔ.
Môn học tôi thích nhất là tiếng Anh và tiếng Trung.
我平时喜欢看书、听音乐和画画。
Wǒ píngshí xǐhuan kàn shū, tīng yīnyuè hé huàhuà.
Bình thường tôi thích đọc sách, nghe nhạc và vẽ tranh.
我是一个比较安静的人,但是我很喜欢交朋友。
Wǒ shì yí ge bǐjiào ānjìng de rén, dànshì wǒ hěn xǐhuan jiāo péngyou.
Tôi là một người khá trầm tính nhưng tôi rất thích kết bạn.
希望以后能和大家成为好朋友。
Xīwàng yǐhòu néng hé dàjiā chéngwéi hǎo péngyou.
Hy vọng sau này tôi có thể trở thành bạn tốt với mọi người.
谢谢大家!
Xièxie dàjiā!
Cảm ơn mọi người!
Bài giới thiệu dành cho sinh viên
老师好,同学们好!
Lǎoshī hǎo, tóngxuémen hǎo!
Em chào thầy cô và các bạn!
我叫黄明辉,今年二十一岁。
Wǒ jiào Huáng Míng Huī, jīnnián èrshíyī suì.
Tôi tên là Hoàng Minh Huy, năm nay 21 tuổi.
我来自越南广宁,现在住在河内。
Wǒ láizì Yuènán Guǎngníng, xiànzài zhù zài Hénèi.
Tôi đến từ Quảng Ninh, Việt Nam, hiện tại đang sống tại Hà Nội.
我是河内大学三年级的学生。
Wǒ shì Hénèi Dàxué sān niánjí de xuésheng.
Tôi là sinh viên năm thứ ba Trường Đại học Hà Nội.
我的专业是国际商务。
Wǒ de zhuānyè shì guójì shāngwù.
Chuyên ngành của tôi là kinh doanh quốc tế.
我学习汉语已经两年了。
Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng liǎng nián le.
Tôi đã học tiếng Trung được hai năm.
我学习汉语是因为我对中国文化很感兴趣。
Wǒ xuéxí Hànyǔ shì yīnwèi wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Tôi học tiếng Trung vì rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
我的爱好是旅游、看书和打羽毛球。
Wǒ de àihào shì lǚyóu, kàn shū hé dǎ yǔmáoqiú.
Sở thích của tôi là du lịch, đọc sách và chơi cầu lông.
我希望毕业以后能在一家中国公司工作。
Wǒ xīwàng bìyè yǐhòu néng zài yì jiā Zhōngguó gōngsī gōngzuò.
Tôi hy vọng sau khi tốt nghiệp có thể làm việc tại một công ty Trung Quốc.
我的介绍完了,谢谢大家!
Wǒ de jièshào wán le, xièxie dàjiā!
Phần giới thiệu của tôi đã hết, cảm ơn mọi người!
Bài giới thiệu trong lớp học tiếng Trung
大家好!我先介绍一下自己。
Dàjiā hǎo! Wǒ xiān jièshào yíxià zìjǐ.
Xin chào mọi người! Trước tiên tôi xin giới thiệu một chút về bản thân.
我叫黎秋香,今年二十五岁。
Wǒ jiào Lí Qiū Xiāng, jīnnián èrshíwǔ suì.
Tôi tên là Lê Thu Hương, năm nay 25 tuổi.
我来自河内,现在也住在河内。
Wǒ láizì Hénèi, xiànzài yě zhù zài Hénèi.
Tôi đến từ Hà Nội và hiện tại cũng sống ở Hà Nội.
我在一家旅游公司工作。
Wǒ zài yì jiā lǚyóu gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc tại một công ty du lịch.
我刚开始学习汉语。
Wǒ gāng kāishǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi vừa bắt đầu học tiếng Trung.
我学习汉语是因为工作需要,我也很喜欢中国文化。
Wǒ xuéxí Hànyǔ shì yīnwèi gōngzuò xūyào, wǒ yě hěn xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Tôi học tiếng Trung vì yêu cầu công việc và cũng rất yêu thích văn hóa Trung Quốc.
我希望能提高自己的听力和口语水平。
Wǒ xīwàng néng tígāo zìjǐ de tīnglì hé kǒuyǔ shuǐpíng.
Tôi hy vọng có thể nâng cao kỹ năng nghe và nói của mình.
我的汉语还不太好,请老师和同学们多多帮助。
Wǒ de Hànyǔ hái bú tài hǎo, qǐng lǎoshī hé tóngxuémen duōduō bāngzhù.
Tiếng Trung của tôi vẫn chưa tốt lắm, mong thầy cô và các bạn giúp đỡ.
谢谢大家!
Xièxie dàjiā!
Cảm ơn mọi người!
Bài giới thiệu khi phỏng vấn
您好!感谢您给我这次面试的机会。
Nín hǎo! Gǎnxiè nín gěi wǒ zhè cì miànshì de jīhuì.
Xin chào! Cảm ơn ông, bà hoặc anh, chị đã cho tôi cơ hội tham gia buổi phỏng vấn này.
我叫阮德明,今年二十六岁,来自河内。
Wǒ jiào Ruǎn Dé Míng, jīnnián èrshíliù suì, láizì Hénèi.
Tôi tên là Nguyễn Đức Minh, năm nay 26 tuổi, đến từ Hà Nội.
我毕业于河内国家大学。
Wǒ bìyè yú Hénèi Guójiā Dàxué.
Tôi tốt nghiệp Đại học Quốc gia Hà Nội.
我的专业是国际经济。
Wǒ de zhuānyè shì guójì jīngjì.
Chuyên ngành của tôi là kinh tế quốc tế.
毕业以后,我在一家贸易公司工作了三年。
Bìyè yǐhòu, wǒ zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò le sān nián.
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã làm việc ba năm tại một công ty thương mại.
我主要负责客户服务和销售工作。
Wǒ zhǔyào fùzé kèhù fúwù hé xiāoshòu gōngzuò.
Tôi chủ yếu phụ trách công việc chăm sóc khách hàng và kinh doanh.
我能用汉语进行基本的工作交流。
Wǒ néng yòng Hànyǔ jìnxíng jīběn de gōngzuò jiāoliú.
Tôi có thể sử dụng tiếng Trung để thực hiện những trao đổi công việc cơ bản.
我做事认真,有责任心,也有团队合作精神。
Wǒ zuòshì rènzhēn, yǒu zérènxīn, yě yǒu tuánduì hézuò jīngshén.
Tôi làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm và có tinh thần làm việc nhóm.
我很喜欢贵公司的工作环境和发展方向。
Wǒ hěn xǐhuan guì gōngsī de gōngzuò huánjìng hé fāzhǎn fāngxiàng.
Tôi rất yêu thích môi trường làm việc và định hướng phát triển của quý công ty.
如果有机会加入贵公司,我会认真学习,努力完成工作。
Rúguǒ yǒu jīhuì jiārù guì gōngsī, wǒ huì rènzhēn xuéxí, nǔlì wánchéng gōngzuò.
Nếu có cơ hội gia nhập quý công ty, tôi sẽ nghiêm túc học hỏi và cố gắng hoàn thành công việc.
我的介绍完了,谢谢您!
Wǒ de jièshào wán le, xièxie nín!
Phần giới thiệu của tôi đã hết, xin cảm ơn!
Bài giới thiệu ngắn trong giao tiếp
你好!我叫安,今年二十二岁。
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Ān, jīnnián èrshí’èr suì.
Xin chào! Tôi tên là An, năm nay 22 tuổi.
我来自越南,现在在河内学习。
Wǒ láizì Yuènán, xiànzài zài Hénèi xuéxí.
Tôi đến từ Việt Nam, hiện đang học tập tại Hà Nội.
我喜欢听音乐和旅游。
Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè hé lǚyóu.
Tôi thích nghe nhạc và du lịch.
很高兴认识你!
Hěn gāoxìng rènshi nǐ!
Rất vui được làm quen với bạn!
Bài giới thiệu ngắn phù hợp khi gặp người mới, tham gia hoạt động giao lưu hoặc trò chuyện trong môi trường không quá trang trọng.
>>>Tham khảo: Từ vựng tiếng Trung chủ đề sở thích, tính cách
Cách tự viết bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung
Người học nên sử dụng bài mẫu như một khung tham khảo thay vì học thuộc hoàn toàn. Khi thay các thông tin mẫu bằng thông tin thật, bài nói sẽ dễ ghi nhớ và tự nhiên hơn.
Công thức xây dựng bài giới thiệu
Một bài giới thiệu bản thân tiếng Trung có thể được xây dựng theo trình tự sau:
- Chào người nghe
- Giới thiệu họ tên và tuổi
- Nói về quốc tịch, quê quán hoặc nơi sinh sống
- Giới thiệu trường học, chuyên ngành hoặc nghề nghiệp
- Nói về sở thích và tính cách
- Trình bày lý do hoặc mục tiêu học tiếng Trung
- Kết thúc bằng lời cảm ơn
Ví dụ về khung bài:
大家好!我叫……,今年……岁。我是越南人,来自……。我现在是……。我学习汉语已经……了。我喜欢……。我是一个……的人。希望以后能……。谢谢大家!
Dàjiā hǎo! Wǒ jiào……, jīnnián……suì. Wǒ shì Yuènán rén, láizì……. Wǒ xiànzài shì……. Wǒ xuéxí Hànyǔ yǐjīng……le. Wǒ xǐhuan……. Wǒ shì yí ge……de rén. Xīwàng yǐhòu néng……. Xièxie dàjiā!
Xin chào mọi người! Tôi tên là……, năm nay……tuổi. Tôi là người Việt Nam, đến từ……. Hiện tại tôi là……. Tôi đã học tiếng Trung được……. Tôi thích……. Tôi là một người……. Hy vọng sau này có thể……. Cảm ơn mọi người!
Lựa chọn nội dung theo từng hoàn cảnh
Không phải bài giới thiệu nào cũng cần cung cấp tất cả thông tin. Trong lớp học, bạn nên nói về tên, quê quán, sở thích và mục tiêu học tập. Khi gặp bạn mới, bạn chỉ cần giới thiệu ngắn gọn tên, nơi sinh sống và sở thích.
Khi tham gia phỏng vấn, nội dung nên tập trung vào học vấn, kinh nghiệm, kỹ năng, điểm mạnh và lý do ứng tuyển. Các thông tin như sở thích cá nhân chỉ nên được nhắc đến khi có liên quan đến công việc.
Trong kỳ thi nói, người học cần ưu tiên câu đúng ngữ pháp, phát âm rõ ràng và phù hợp với trình độ. Không nên sử dụng câu quá dài chỉ để thể hiện vốn từ vì điều này có thể làm tăng nguy cơ sai ngữ pháp hoặc quên nội dung.
Những lỗi thường gặp khi giới thiệu bản thân
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân | Cách sửa |
| Dùng 我的叫 thay cho 我叫 | Dịch trực tiếp từ tiếng Việt | Ghi nhớ cấu trúc đúng là 我叫…… |
| Đặt 岁 sai vị trí | Chưa quen trật tự câu tiếng Trung | Sử dụng mẫu 我今年……岁。 |
| Nhầm 来自 và 住在 | Chưa phân biệt quê quán với nơi ở hiện tại | 来自 dùng cho nơi đến, 住在 dùng cho nơi đang sống |
| Dùng 是 trước động từ | Chưa phân biệt câu có vị ngữ động từ | Nói 我学习汉语, không nói 我是学习汉语 |
| Bài giới thiệu quá dài | Cố đưa mọi thông tin vào bài | Chọn nội dung phù hợp với hoàn cảnh |
| Dùng từ vượt quá trình độ | Sao chép bài mẫu khó | Ưu tiên câu ngắn và từ vựng quen thuộc |
| Phát âm sai thanh điệu | Chỉ học mặt chữ | Luyện nghe, đọc theo và thu âm |
| Nói thiếu tự nhiên | Học thuộc hoàn toàn | Thay bằng thông tin thật của bản thân |
Cách luyện nói và ghi nhớ bài giới thiệu
Trước tiên, bạn nên viết một bài giới thiệu bằng thông tin thật của mình. Một bài ngắn khoảng tám đến mười câu thường phù hợp với người mới học.
Sau đó, hãy chia bài thành từng nhóm nhỏ. Mỗi nhóm có thể gồm hai hoặc ba câu liên quan đến cùng một nội dung như thông tin cá nhân, học tập hoặc sở thích. Cách này giúp người học ghi nhớ theo ý thay vì học thuộc từng chữ.
Khi luyện đọc, bạn nên đọc chậm và chú ý thanh điệu. Có thể nghe câu mẫu nhiều lần rồi đọc theo. Sau khi đã quen, hãy thử nói mà không nhìn pinyin.
Thu âm là một phương pháp luyện tập hữu ích. Khi nghe lại, bạn có thể nhận ra những lỗi như phát âm chưa rõ, nói quá nhanh, ngắt câu chưa hợp lý hoặc thường xuyên quên một vị trí nhất định.
Người học cũng nên chuẩn bị nhiều phiên bản giới thiệu có độ dài khác nhau. Phiên bản ngắn có thể gồm ba đến năm câu để sử dụng khi làm quen. Phiên bản thông thường có khoảng tám đến mười câu để sử dụng trong lớp học. Phiên bản dài hơn nên bổ sung học vấn, kinh nghiệm và mục tiêu để sử dụng khi phỏng vấn.
Một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung hiệu quả cần có nội dung rõ ràng, câu văn phù hợp với trình độ và cách trình bày tự nhiên. Người học không cần cố gắng sử dụng quá nhiều từ khó. Việc nói chính xác những mẫu câu cơ bản luôn tốt hơn sử dụng câu dài nhưng sai ngữ pháp.
Bạn có thể lựa chọn một bài giới thiệu bản thân tiếng Trung gần với hoàn cảnh của mình, sau đó thay đổi họ tên, tuổi, quê quán, trường học, công việc và sở thích. Khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ ghi nhớ mẫu câu nhanh hơn, cải thiện phát âm và tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Bài viết quan tâm:
- Giáo trình học tiếng Trung cơ bản
- Tên tiếng Trung các tỉnh thành của Trung Quốc
- Tổng hợp các câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng




